Iksan (익산) → Samnye (삼례): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Samnye (삼례): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:40
Chuyến cuối (Ngày thường)22:26
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4006:50ITX-Maum 152110 phút4,800 won
07:3407:44ITX-Maum 152310 phút4,800 won
08:3808:48ITX-Maum 150110 phút4,800 won
11:3211:43ITX-Maum 154111 phút
13:0413:14Mugunghwa 157110 phút4,800 won
13:5314:03ITX-Maum 152510 phút4,800 won
17:1017:20ITX-Maum 152710 phút4,800 won
18:4018:51Mugunghwa 157311 phút4,800 won
19:3519:44ITX-Saemaeul 15059 phút4,800 won
21:0621:15ITX-Maum 15299 phút4,800 won
22:2622:36Mugunghwa 157510 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4006:50ITX-Maum 152110 phút4,800 won
07:3407:44ITX-Maum 152310 phút4,800 won
08:3808:48ITX-Maum 150110 phút4,800 won
11:3211:43ITX-Maum 154111 phút
13:0413:14Mugunghwa 157110 phút4,800 won
13:5314:03ITX-Maum 152510 phút4,800 won
17:1017:20ITX-Maum 152710 phút4,800 won
18:4018:51Mugunghwa 157311 phút4,800 won
19:3519:44ITX-Saemaeul 15059 phút4,800 won
21:0621:15ITX-Maum 15299 phút4,800 won
22:2622:36Mugunghwa 157510 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.