Samnye (삼례) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:58 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:58 | 08:09 | ITX-Maum 1522 | 11 phút | 4,800 won |
| 08:27 | 08:37 | Mugunghwa 1572 | 10 phút | 4,800 won |
| 11:38 | 11:48 | ITX-Maum 1524 | 10 phút | 4,800 won |
| 13:48 | 13:58 | ITX-Maum 1542 | 10 phút | |
| 15:53 | 16:03 | ITX-Saemaeul 1504 | 10 phút | 4,800 won |
| 19:25 | 19:36 | ITX-Maum 1526 | 11 phút | 4,800 won |
| 20:12 | 20:22 | Mugunghwa 1576 | 10 phút | 4,800 won |
| 21:13 | 21:23 | ITX-Maum 1506 | 10 phút | 4,800 won |
| 22:50 | 23:00 | ITX-Maum 1528 | 10 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:58 | 08:09 | ITX-Maum 1522 | 11 phút | 4,800 won |
| 08:27 | 08:37 | Mugunghwa 1572 | 10 phút | 4,800 won |
| 11:38 | 11:48 | ITX-Maum 1524 | 10 phút | 4,800 won |
| 13:48 | 13:58 | ITX-Maum 1542 | 10 phút | |
| 15:53 | 16:03 | ITX-Saemaeul 1504 | 10 phút | 4,800 won |
| 19:25 | 19:36 | ITX-Maum 1526 | 11 phút | 4,800 won |
| 20:12 | 20:22 | Mugunghwa 1576 | 10 phút | 4,800 won |
| 21:13 | 21:23 | ITX-Maum 1506 | 10 phút | 4,800 won |
| 22:50 | 23:00 | ITX-Maum 1528 | 10 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.