Iksan (익산) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:30
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3006:37Mugunghwa 14721 giờ 7 phút7,900 won
06:2507:22KTX-Sancheon 45257 phút8,100 won
07:1208:08Ktx 46456 phút8,500 won
07:3308:38ITX-Maum 13321 giờ 5 phút
08:0409:02ITX-Saemaeul 142258 phút7,900 won
08:3909:49Mugunghwa 15721 giờ 10 phút7,900 won
09:0010:14Mugunghwa 14521 giờ 14 phút7,900 won
09:0510:02Ktx 45457 phút8,500 won
10:0511:06ITX-Saemaeul 14241 giờ 1 phút7,900 won
10:4611:44ITX-Saemaeul 150258 phút7,900 won
11:0312:01KTX-Sancheon 65258 phút8,100 won
12:1413:17ITX-Saemaeul 14021 giờ 3 phút7,900 won
12:5313:49ITX-Maum 140456 phút7,900 won
12:5313:49ITX-Maum 151256 phút7,900 won
13:0013:57KTX-Sancheon (B-type) 45657 phút8,100 won
13:1614:27Mugunghwa 14621 giờ 11 phút7,900 won
13:4014:37Ktx 65457 phút8,100 won
14:0014:59ITX-Maum 154259 phút
14:1515:17ITX-Saemaeul 14421 giờ 2 phút7,900 won
14:2515:35Mugunghwa 14821 giờ 10 phút5,300 won
14:4815:46ITX-Saemaeul 142658 phút7,900 won
15:2116:31Mugunghwa 15741 giờ 10 phút7,900 won
16:0617:07ITX-Saemaeul 15041 giờ 1 phút7,900 won
16:4517:58Mugunghwa 14641 giờ 13 phút7,900 won
17:4018:35ITX-Maum 140655 phút7,900 won
17:4018:35ITX-Maum 151455 phút7,900 won
18:0619:04KTX-Sancheon 45858 phút8,100 won
18:2119:34ITX-Saemaeul 14081 giờ 13 phút7,900 won
18:2619:23KTX-Sancheon 46057 phút8,100 won
19:2520:27ITX-Saemaeul 14101 giờ 2 phút7,900 won
19:4320:42ITX-Saemaeul 142859 phút7,900 won
20:2421:38Mugunghwa 15761 giờ 14 phút7,900 won
20:3421:31KTX-Sancheon 46257 phút8,500 won
21:2522:31ITX-Maum 15061 giờ 6 phút7,900 won
22:4723:57Mugunghwa 14841 giờ 10 phút5,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3006:37Mugunghwa 14721 giờ 7 phút7,900 won
06:2507:22KTX-Sancheon 45257 phút8,100 won
06:2507:22KTX-Sancheon (B-type) 945257 phút8,100 won
07:1208:08Ktx 46456 phút8,500 won
07:3308:38ITX-Maum 13321 giờ 5 phút
08:0409:02ITX-Saemaeul 142258 phút7,900 won
08:3909:49Mugunghwa 15721 giờ 10 phút7,900 won
09:0010:14Mugunghwa 14521 giờ 14 phút7,900 won
09:0510:02Ktx 45457 phút8,500 won
10:0511:06ITX-Saemaeul 14241 giờ 1 phút7,900 won
10:3011:27KTX-Sancheon (A-type) 58257 phút8,100 won
10:4611:44ITX-Saemaeul 150258 phút7,900 won
11:0312:01KTX-Sancheon 65258 phút8,100 won
12:1413:17ITX-Saemaeul 14021 giờ 3 phút7,900 won
12:5313:49ITX-Maum 140456 phút7,900 won
12:5313:49ITX-Maum 151256 phút7,900 won
13:0013:57KTX-Sancheon (B-type) 45657 phút8,100 won
13:0013:57KTX-Sancheon (B-type) 58457 phút8,100 won
13:1614:27Mugunghwa 14621 giờ 11 phút7,900 won
13:4014:37Ktx 65457 phút8,100 won
14:0014:59ITX-Maum 154259 phút
14:1515:17ITX-Saemaeul 14421 giờ 2 phút7,900 won
14:2515:35Mugunghwa 14821 giờ 10 phút5,300 won
14:4815:46ITX-Saemaeul 142658 phút7,900 won
15:2116:31Mugunghwa 15741 giờ 10 phút7,900 won
16:0617:07ITX-Saemaeul 15041 giờ 1 phút7,900 won
16:4517:58Mugunghwa 14641 giờ 13 phút7,900 won
17:4018:35ITX-Maum 140655 phút7,900 won
17:4018:35ITX-Maum 151455 phút7,900 won
18:0619:04KTX-Sancheon 45858 phút8,100 won
18:0619:04KTX-Sancheon (B-type) 58658 phút8,100 won
18:2119:34ITX-Saemaeul 14081 giờ 13 phút7,900 won
18:2619:23KTX-Sancheon (B-type) 49257 phút8,100 won
18:2619:23KTX-Sancheon 58857 phút8,100 won
18:4219:40Mugunghwa 475258 phút7,900 won
19:1920:16Saemaeul 252257 phút7,900 won
19:2520:27ITX-Saemaeul 14101 giờ 2 phút7,900 won
19:4320:42ITX-Saemaeul 142859 phút7,900 won
20:2421:38Mugunghwa 15761 giờ 14 phút7,900 won
20:3421:31Ktx 46257 phút8,500 won
21:2522:31ITX-Maum 15061 giờ 6 phút7,900 won
22:4723:57Mugunghwa 14841 giờ 10 phút5,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.