Seodaejeon (서대전) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:11
Chuyến cuối (Ngày thường)23:30
Số chuyến (Ngày thường)38
Thời gian ngắn nhất55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:22Mugunghwa 14811 giờ 11 phút5,300 won
07:2108:18Ktx 45157 phút8,100 won
07:3008:36ITX-Maum 15011 giờ 6 phút7,900 won
08:2209:19KTX-Sancheon 45357 phút8,100 won
08:2209:19KTX-Sancheon (B-type) 54157 phút8,100 won
08:3509:38ITX-Saemaeul 14211 giờ 3 phút7,900 won
08:4709:44KTX-Sancheon (A-type) 45557 phút8,100 won
08:4709:44KTX-Sancheon 54357 phút8,100 won
09:0910:16ITX-Saemaeul 15031 giờ 7 phút7,900 won
09:5211:09Mugunghwa 14611 giờ 17 phút7,900 won
10:2711:29ITX-Maum 15411 giờ 2 phút
10:3711:41ITX-Saemaeul 14011 giờ 4 phút7,900 won
10:5311:51Ktx 65158 phút8,100 won
11:3612:32ITX-Maum 140356 phút7,900 won
11:3612:32ITX-Maum 151156 phút7,900 won
11:5013:02Mugunghwa 15711 giờ 12 phút7,900 won
12:0313:08ITX-Saemaeul 14411 giờ 5 phút7,900 won
12:5614:07Mugunghwa 14831 giờ 11 phút5,300 won
14:0515:06ITX-Saemaeul 14051 giờ 1 phút7,900 won
15:2116:22ITX-Saemaeul 14231 giờ 1 phút7,900 won
15:5016:47KTX-Sancheon 45757 phút8,100 won
17:0118:18Mugunghwa 14631 giờ 17 phút7,900 won
17:1318:09KTX-Sancheon (A-type) 65356 phút8,100 won
17:2218:38Mugunghwa 15731 giờ 16 phút7,900 won
18:1119:07KTX-Sancheon 45956 phút8,500 won
18:1119:07KTX-Sancheon (A-type) 945956 phút8,100 won
18:1919:21ITX-Saemaeul 14251 giờ 2 phút7,900 won
18:3219:33ITX-Saemaeul 15051 giờ 1 phút7,900 won
18:4919:46Ktx 46557 phút8,100 won
19:0419:59ITX-Maum 140755 phút7,900 won
19:0419:59ITX-Maum 150755 phút7,900 won
19:2820:31ITX-Maum 13311 giờ 3 phút
20:1821:26Mugunghwa 14511 giờ 8 phút7,900 won
21:0522:05ITX-Saemaeul 14091 giờ 0 phút7,900 won
21:2222:25Mugunghwa 15751 giờ 3 phút7,900 won
21:5322:51ITX-Saemaeul 142758 phút7,900 won
22:1623:13KTX-Sancheon 46157 phút8,100 won
23:3000:38Mugunghwa 14711 giờ 8 phút7,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1107:22Mugunghwa 14811 giờ 11 phút5,300 won
07:2108:18Ktx 45157 phút8,100 won
07:3008:36ITX-Maum 15011 giờ 6 phút7,900 won
08:2209:19KTX-Sancheon 45357 phút8,100 won
08:2209:19KTX-Sancheon (B-type) 54157 phút8,100 won
08:3509:38ITX-Saemaeul 14211 giờ 3 phút7,900 won
08:4709:44KTX-Sancheon (A-type) 45557 phút8,100 won
08:4709:44KTX-Sancheon (A-type) 58157 phút8,100 won
09:0910:16ITX-Saemaeul 15031 giờ 7 phút7,900 won
09:1210:20Mugunghwa 47511 giờ 8 phút7,900 won
09:5211:09Mugunghwa 14611 giờ 17 phút7,900 won
10:0811:02Saemaeul 252154 phút7,900 won
10:2711:29ITX-Maum 15411 giờ 2 phút
10:3711:41ITX-Saemaeul 14011 giờ 4 phút7,900 won
10:5311:51Ktx 65158 phút8,100 won
11:3612:32ITX-Maum 140356 phút7,900 won
11:3612:32ITX-Maum 151156 phút7,900 won
11:5013:02Mugunghwa 15711 giờ 12 phút7,900 won
12:0313:08ITX-Saemaeul 14411 giờ 5 phút7,900 won
12:5614:07Mugunghwa 14831 giờ 11 phút5,300 won
14:0515:06ITX-Saemaeul 14051 giờ 1 phút7,900 won
14:1715:14KTX-Sancheon (A-type) 58357 phút8,100 won
15:2116:22ITX-Saemaeul 14231 giờ 1 phút7,900 won
15:5016:47KTX-Sancheon 45757 phút8,100 won
15:5016:47KTX-Sancheon (B-type) 58557 phút8,100 won
17:0018:18Mugunghwa 14631 giờ 18 phút7,900 won
17:1318:09KTX-Sancheon (A-type) 65356 phút8,100 won
17:2218:38Mugunghwa 15731 giờ 16 phút7,900 won
18:1119:07Ktx 49156 phút8,500 won
18:1919:21ITX-Saemaeul 14251 giờ 2 phút7,900 won
18:3219:33ITX-Saemaeul 15051 giờ 1 phút7,900 won
18:4919:46Ktx 46557 phút8,100 won
19:0419:59ITX-Maum 140755 phút7,900 won
19:0419:59ITX-Maum 150755 phút7,900 won
19:2820:31ITX-Maum 13311 giờ 3 phút
20:1821:26Mugunghwa 14511 giờ 8 phút7,900 won
21:0522:05ITX-Saemaeul 14091 giờ 0 phút7,900 won
21:2222:25Mugunghwa 15751 giờ 3 phút7,900 won
21:5322:51ITX-Saemaeul 142758 phút7,900 won
22:1623:13KTX-Sancheon 46157 phút8,100 won
22:1623:13KTX-Sancheon (B-type) 946157 phút8,100 won
23:3000:38Mugunghwa 14711 giờ 8 phút7,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.