Iksan (익산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:45
Chuyến cuối (Ngày thường)21:06
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất1 giờ 17 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4508:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 36 phút29,600 won
06:4508:21KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 36 phút29,600 won
07:1209:32Ktx 4642 giờ 20 phút29,700 won
07:4209:19Ktx 5041 giờ 37 phút29,600 won
10:2111:46KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 25 phút29,600 won
10:2111:46KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 25 phút29,600 won
10:5612:28Ktx 4121 giờ 32 phút29,600 won
11:5813:34KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 36 phút29,600 won
11:5813:34KTX-Sancheon 5101 giờ 36 phút29,600 won
13:0015:22KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 22 phút28,800 won
14:0615:31Ktx 5141 giờ 25 phút29,600 won
16:3418:08Ktx 5221 giờ 34 phút29,600 won
16:5318:23Ktx 4301 giờ 30 phút29,600 won
17:2118:56Ktx 5241 giờ 35 phút29,600 won
18:0620:23KTX-Sancheon 4582 giờ 17 phút28,800 won
18:5620:13KTX-Cheongryong 4321 giờ 17 phút29,600 won
19:4521:20Ktx 5281 giờ 35 phút29,600 won
21:0622:41KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 35 phút29,600 won
21:0622:41KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 35 phút29,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4508:21KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 36 phút29,600 won
06:4508:21KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 36 phút29,600 won
07:1209:32Ktx 4642 giờ 20 phút29,700 won
07:4209:19Ktx 5041 giờ 37 phút29,600 won
10:2111:46KTX-Sancheon (B-type) 4101 giờ 25 phút29,600 won
10:2111:46KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 25 phút29,600 won
10:5612:28Ktx 4121 giờ 32 phút29,600 won
11:5813:34KTX-Sancheon (A-type) 4161 giờ 36 phút29,600 won
11:5813:34KTX-Sancheon 5101 giờ 36 phút29,600 won
13:0015:22KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 22 phút28,800 won
13:0015:22KTX-Sancheon (B-type) 5842 giờ 22 phút28,800 won
14:0615:31Ktx 5141 giờ 25 phút29,600 won
16:3418:08Ktx 5221 giờ 34 phút29,600 won
16:5318:23Ktx 4301 giờ 30 phút29,600 won
17:2118:56Ktx 5241 giờ 35 phút29,600 won
18:0620:23KTX-Sancheon 4582 giờ 17 phút28,800 won
18:0620:23KTX-Sancheon (B-type) 5862 giờ 17 phút28,800 won
18:4221:45Mugunghwa 47523 giờ 3 phút
18:5620:13Ktx 4721 giờ 17 phút29,600 won
19:1922:15Saemaeul 25222 giờ 56 phút24,000 won
19:4521:20Ktx 5281 giờ 35 phút29,600 won
21:0622:41KTX-Sancheon (B-type) 4381 giờ 35 phút29,600 won
21:0622:41KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 35 phút29,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.