Seoul (서울) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:22
Chuyến cuối (Ngày thường)19:29
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2207:51Ktx 4051 giờ 29 phút29,600 won
06:4408:22Ktx 5051 giờ 38 phút29,600 won
07:0509:19KTX-Sancheon 4532 giờ 14 phút28,800 won
07:0509:19KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 14 phút28,800 won
07:3909:05KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 26 phút29,600 won
10:3211:58KTX-Sancheon (A-type) 4191 giờ 26 phút29,600 won
12:1913:44Ktx 5131 giờ 25 phút29,600 won
16:2918:00KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 31 phút29,600 won
16:2918:00KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 31 phút29,600 won
18:3620:11KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 35 phút29,600 won
19:2921:03KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 34 phút29,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2207:51Ktx 4051 giờ 29 phút29,600 won
06:4408:22Ktx 5051 giờ 38 phút29,600 won
07:0509:19KTX-Sancheon 4532 giờ 14 phút28,800 won
07:0509:19KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 14 phút28,800 won
07:1210:20Mugunghwa 47513 giờ 8 phút
07:3909:05KTX-Sancheon (A-type) 4091 giờ 26 phút29,600 won
07:3909:05KTX-Sancheon (B-type) 5611 giờ 26 phút29,600 won
08:0411:02Saemaeul 25212 giờ 58 phút24,000 won
12:1913:44Ktx 5131 giờ 25 phút29,600 won
16:2918:00KTX-Sancheon (B-type) 4311 giờ 31 phút29,600 won
16:2918:00KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 31 phút29,600 won
18:3620:11KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 35 phút29,600 won
19:2921:03KTX-Sancheon (B-type) 4371 giờ 34 phút29,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.