Iksan (익산) → Sillyewon (신례원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:11 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 56 phút | 11,800 won |
| 05:54 | 07:50 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 56 phút | 11,800 won |
| 06:50 | 08:55 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 5 phút | 11,800 won |
| 08:02 | 10:00 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 58 phút | 11,800 won |
| 08:41 | 10:50 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 9 phút | 11,800 won |
| 11:44 | 13:54 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 10 phút | 11,800 won |
| 12:30 | 14:34 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 4 phút | 11,800 won |
| 14:58 | 17:05 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 7 phút | 11,800 won |
| 16:53 | 18:53 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 0 phút | 11,800 won |
| 18:05 | 20:08 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 3 phút | 11,800 won |
| 20:07 | 22:07 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 0 phút | 11,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:11 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 56 phút | 11,800 won |
| 05:54 | 07:50 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 56 phút | 11,800 won |
| 06:50 | 08:55 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 5 phút | 11,800 won |
| 08:02 | 10:00 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 58 phút | 11,800 won |
| 08:41 | 10:50 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 9 phút | 11,800 won |
| 11:44 | 13:54 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 10 phút | 11,800 won |
| 12:30 | 14:34 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 4 phút | 11,800 won |
| 14:58 | 17:05 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 7 phút | 11,800 won |
| 16:53 | 18:53 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 0 phút | 11,800 won |
| 18:05 | 20:08 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 3 phút | 11,800 won |
| 20:07 | 22:07 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 0 phút | 11,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.