Sillyewon (신례원) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 59 phút | 11,800 won |
| 08:09 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 1 giờ 56 phút | 11,800 won |
| 09:14 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 2 giờ 6 phút | 11,800 won |
| 12:20 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 1 giờ 56 phút | 11,800 won |
| 14:40 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 1 phút | 11,800 won |
| 16:15 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 5 phút | 11,800 won |
| 17:12 | 19:14 | Saemaeul 1207 | 2 giờ 2 phút | 11,800 won |
| 18:16 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 1 phút | 11,800 won |
| 19:36 | 21:27 | Saemaeul 1209 | 1 giờ 51 phút | 11,800 won |
| 20:15 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 1 giờ 59 phút | 11,800 won |
| 22:33 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 57 phút | 11,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:22 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 1 giờ 59 phút | 11,800 won |
| 08:09 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 1 giờ 56 phút | 11,800 won |
| 09:14 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 2 giờ 6 phút | 11,800 won |
| 12:20 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 1 giờ 56 phút | 11,800 won |
| 14:40 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 1 phút | 11,800 won |
| 16:15 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 5 phút | 11,800 won |
| 17:12 | 19:14 | Saemaeul 1207 | 2 giờ 2 phút | 11,800 won |
| 18:16 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 1 phút | 11,800 won |
| 19:36 | 21:27 | Saemaeul 1209 | 1 giờ 51 phút | 11,800 won |
| 20:15 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 1 giờ 59 phút | 11,800 won |
| 22:33 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 1 giờ 57 phút | 11,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.