Iksan (익산) → Sillyewon (신례원): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Sillyewon (신례원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)20:07
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1507:11Mugunghwa 12721 giờ 56 phút11,800 won
05:5407:50Saemaeul 12021 giờ 56 phút11,800 won
06:5008:55Mugunghwa 12742 giờ 5 phút11,800 won
08:0210:00Saemaeul 12041 giờ 58 phút11,800 won
08:4110:50Mugunghwa 12762 giờ 9 phút11,800 won
11:4413:54Mugunghwa 12782 giờ 10 phút11,800 won
12:3014:34Mugunghwa 12802 giờ 4 phút11,800 won
14:5817:05Mugunghwa 12822 giờ 7 phút11,800 won
16:5318:53Mugunghwa 12842 giờ 0 phút11,800 won
18:0520:08Mugunghwa 12862 giờ 3 phút11,800 won
20:0722:07Mugunghwa 12882 giờ 0 phút11,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1507:11Mugunghwa 12721 giờ 56 phút11,800 won
05:5407:50Saemaeul 12021 giờ 56 phút11,800 won
06:5008:55Mugunghwa 12742 giờ 5 phút11,800 won
08:0210:00Saemaeul 12041 giờ 58 phút11,800 won
08:4110:50Mugunghwa 12762 giờ 9 phút11,800 won
11:4413:54Mugunghwa 12782 giờ 10 phút11,800 won
12:3014:34Mugunghwa 12802 giờ 4 phút11,800 won
14:5817:05Mugunghwa 12822 giờ 7 phút11,800 won
16:5318:53Mugunghwa 12842 giờ 0 phút11,800 won
18:0520:08Mugunghwa 12862 giờ 3 phút11,800 won
20:0722:07Mugunghwa 12882 giờ 0 phút11,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.