Iksan (익산) → Yeocheon (여천): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Yeocheon (여천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:35
Chuyến cuối (Ngày thường)22:59
Số chuyến (Ngày thường)32
Thời gian ngắn nhất1 giờ 27 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3508:05KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 30 phút16,700 won
06:4008:29ITX-Maum 15211 giờ 49 phút16,500 won
07:1408:45KTX-Sancheon 5031 giờ 31 phút16,700 won
07:3409:23ITX-Maum 15231 giờ 49 phút16,500 won
08:0509:32KTX-Sancheon 6611 giờ 27 phút16,700 won
08:2409:57Ktx 5051 giờ 33 phút16,700 won
08:3810:27ITX-Maum 15011 giờ 49 phút16,500 won
09:2410:54KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 30 phút16,700 won
10:0411:34Ktx 5071 giờ 30 phút16,700 won
10:1911:57ITX-Saemaeul 15031 giờ 38 phút16,500 won
11:1812:48KTX-Sancheon 5091 giờ 30 phút16,700 won
11:3213:33ITX-Maum 15412 giờ 1 phút
12:2213:49Ktx 5111 giờ 27 phút16,700 won
13:0414:59Mugunghwa 15711 giờ 55 phút16,500 won
13:5315:51ITX-Maum 15251 giờ 58 phút16,500 won
14:0215:33KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 31 phút16,700 won
14:3616:05KTX-Sancheon 6651 giờ 29 phút16,700 won
14:5516:22Ktx 5171 giờ 27 phút16,700 won
15:3917:10KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 31 phút16,700 won
17:1019:04ITX-Maum 15271 giờ 54 phút16,500 won
18:0519:38KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 33 phút16,700 won
18:4020:42Mugunghwa 15732 giờ 2 phút16,500 won
19:0620:34KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 28 phút16,700 won
19:3521:17ITX-Saemaeul 15051 giờ 42 phút16,500 won
20:0421:33ITX-Maum 15071 giờ 29 phút16,500 won
20:1221:42KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 30 phút16,700 won
20:3622:10KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 34 phút16,700 won
21:0622:53ITX-Maum 15291 giờ 47 phút16,500 won
21:3523:02KTX-Sancheon 5271 giờ 27 phút16,700 won
22:0323:33Ktx 5291 giờ 30 phút16,700 won
22:2600:16Mugunghwa 15751 giờ 50 phút16,500 won
22:5900:26KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 27 phút16,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3508:05KTX-Sancheon (B-type) 5011 giờ 30 phút16,700 won
06:4008:29ITX-Maum 15211 giờ 49 phút16,500 won
07:1408:45KTX-Sancheon 5031 giờ 31 phút16,700 won
07:3409:23ITX-Maum 15231 giờ 49 phút16,500 won
08:0509:32KTX-Sancheon 6611 giờ 27 phút16,700 won
08:2409:57Ktx 5051 giờ 33 phút16,700 won
08:3810:27ITX-Maum 15011 giờ 49 phút16,500 won
09:2410:54KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 30 phút16,700 won
10:0411:34Ktx 5071 giờ 30 phút16,700 won
10:1911:57ITX-Saemaeul 15031 giờ 38 phút16,500 won
11:0412:56Saemaeul 25211 giờ 52 phút16,500 won
11:1812:48KTX-Sancheon 5091 giờ 30 phút16,700 won
11:1812:48KTX-Sancheon (B-type) 95091 giờ 30 phút16,700 won
11:3213:33ITX-Maum 15412 giờ 1 phút
12:2213:49Ktx 5111 giờ 27 phút16,700 won
13:0414:59Mugunghwa 15711 giờ 55 phút16,500 won
13:5315:51ITX-Maum 15251 giờ 58 phút16,500 won
14:0215:33KTX-Sancheon (A-type) 5151 giờ 31 phút16,700 won
14:3616:05KTX-Sancheon 6651 giờ 29 phút16,700 won
14:5516:22Ktx 5171 giờ 27 phút16,700 won
15:1616:49KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 33 phút16,600 won
15:3917:10KTX-Sancheon (A-type) 5191 giờ 31 phút16,700 won
17:1019:04ITX-Maum 15271 giờ 54 phút16,500 won
18:0519:38KTX-Sancheon (B-type) 5211 giờ 33 phút16,700 won
18:4020:42Mugunghwa 15732 giờ 2 phút16,500 won
19:0620:34KTX-Sancheon (A-type) 5231 giờ 28 phút16,700 won
19:3521:17ITX-Saemaeul 15051 giờ 42 phút16,500 won
20:0421:33ITX-Maum 15071 giờ 29 phút16,500 won
20:1221:42KTX-Sancheon (B-type) 5251 giờ 30 phút16,700 won
20:3622:10KTX-Sancheon (A-type) 6671 giờ 34 phút16,700 won
21:0622:53ITX-Maum 15291 giờ 47 phút16,500 won
21:3523:02KTX-Sancheon 5271 giờ 27 phút16,700 won
22:0323:33Ktx 5291 giờ 30 phút16,700 won
22:2600:16Mugunghwa 15751 giờ 50 phút16,500 won
22:5900:26KTX-Sancheon (A-type) 5311 giờ 27 phút16,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.