Yeocheon (여천) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Yeocheon (여천) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:13
Chuyến cuối (Ngày thường)22:48
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất1 giờ 24 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1306:42KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 29 phút16,700 won
06:1107:40Ktx 5041 giờ 29 phút16,700 won
06:2108:09ITX-Maum 15221 giờ 48 phút16,500 won
06:3808:37Mugunghwa 15721 giờ 59 phút16,500 won
06:5308:27KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 34 phút16,700 won
07:5509:29KTX-Sancheon 5061 giờ 34 phút16,700 won
08:4810:18KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 30 phút16,700 won
09:0410:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 40 phút16,500 won
09:5211:18KTX-Sancheon 6641 giờ 26 phút16,700 won
09:5911:48ITX-Maum 15241 giờ 49 phút16,500 won
10:2811:55KTX-Sancheon 5101 giờ 27 phút16,700 won
12:0313:32Ktx 5121 giờ 29 phút16,700 won
12:1913:58ITX-Maum 15421 giờ 39 phút
12:5114:20KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 29 phút16,700 won
13:2015:19Mugunghwa 15741 giờ 59 phút16,500 won
14:0815:38KTX-Sancheon 5201 giờ 30 phút16,700 won
14:1916:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 44 phút16,500 won
15:0416:32Ktx 5221 giờ 28 phút16,700 won
15:5517:19Ktx 5241 giờ 24 phút16,700 won
16:4218:13KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 31 phút16,700 won
17:4819:36ITX-Maum 15261 giờ 48 phút16,500 won
18:1119:43Ktx 5281 giờ 32 phút16,700 won
18:2120:22Mugunghwa 15762 giờ 1 phút16,500 won
18:4720:14KTX-Sancheon 6681 giờ 27 phút16,700 won
19:2321:23ITX-Maum 15062 giờ 0 phút16,500 won
19:3221:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 31 phút16,700 won
20:3022:00KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 30 phút16,700 won
21:0823:00ITX-Maum 15281 giờ 52 phút16,500 won
22:0123:25KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 24 phút16,700 won
22:4800:30ITX-Maum 15301 giờ 42 phút16,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1306:42KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 29 phút16,700 won
06:1107:40Ktx 5041 giờ 29 phút16,700 won
06:2108:09ITX-Maum 15221 giờ 48 phút16,500 won
06:3808:37Mugunghwa 15721 giờ 59 phút16,500 won
06:5308:27KTX-Sancheon (A-type) 6621 giờ 34 phút16,700 won
07:5509:29KTX-Sancheon 5061 giờ 34 phút16,700 won
08:4810:18KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 30 phút16,700 won
09:0410:44ITX-Saemaeul 15021 giờ 40 phút16,500 won
09:5211:18KTX-Sancheon 6641 giờ 26 phút16,700 won
09:5911:48ITX-Maum 15241 giờ 49 phút16,500 won
10:2811:55KTX-Sancheon 5101 giờ 27 phút16,700 won
12:0313:32Ktx 5121 giờ 29 phút16,700 won
12:1913:58ITX-Maum 15421 giờ 39 phút
12:5114:20KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 29 phút16,700 won
13:2015:19Mugunghwa 15741 giờ 59 phút16,500 won
14:0815:38KTX-Sancheon 5201 giờ 30 phút16,700 won
14:1916:03ITX-Saemaeul 15041 giờ 44 phút16,500 won
15:0416:32Ktx 5221 giờ 28 phút16,700 won
15:5517:19Ktx 5241 giờ 24 phút16,700 won
16:4218:13KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 31 phút16,700 won
16:5218:23KTX-Sancheon 5881 giờ 31 phút16,600 won
17:3019:17Saemaeul 25221 giờ 47 phút16,500 won
17:4819:36ITX-Maum 15261 giờ 48 phút16,500 won
18:1119:43Ktx 5281 giờ 32 phút16,700 won
18:2120:22Mugunghwa 15762 giờ 1 phút16,500 won
18:4720:14KTX-Sancheon (A-type) 6721 giờ 27 phút16,700 won
19:2321:23ITX-Maum 15062 giờ 0 phút16,500 won
19:3221:03KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 31 phút16,700 won
20:3022:00KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 30 phút16,700 won
21:0823:00ITX-Maum 15281 giờ 52 phút16,500 won
22:0123:25KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 24 phút16,700 won
22:4800:30ITX-Maum 15301 giờ 42 phút16,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.