Imsil (임실) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:03 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 08:14 | ITX-Maum 1521 | 58 phút | 8,900 won |
| 08:10 | 09:08 | ITX-Maum 1523 | 58 phút | 8,900 won |
| 09:14 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 58 phút | 8,900 won |
| 12:13 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 5 phút | |
| 13:42 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 1 phút | 8,900 won |
| 14:34 | 15:35 | ITX-Maum 1525 | 1 giờ 1 phút | 8,900 won |
| 17:47 | 18:48 | ITX-Maum 1527 | 1 giờ 1 phút | 8,900 won |
| 19:18 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 8 phút | 8,900 won |
| 21:42 | 22:38 | ITX-Maum 1529 | 56 phút | 8,900 won |
| 23:03 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 58 phút | 8,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:16 | 08:14 | ITX-Maum 1521 | 58 phút | 8,900 won |
| 08:10 | 09:08 | ITX-Maum 1523 | 58 phút | 8,900 won |
| 09:14 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 58 phút | 8,900 won |
| 11:38 | 12:40 | Saemaeul 2521 | 1 giờ 2 phút | 8,900 won |
| 12:13 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 5 phút | |
| 13:42 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 1 phút | 8,900 won |
| 14:34 | 15:35 | ITX-Maum 1525 | 1 giờ 1 phút | 8,900 won |
| 17:47 | 18:48 | ITX-Maum 1527 | 1 giờ 1 phút | 8,900 won |
| 19:18 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 8 phút | 8,900 won |
| 21:42 | 22:38 | ITX-Maum 1529 | 56 phút | 8,900 won |
| 23:03 | 00:01 | Mugunghwa 1575 | 58 phút | 8,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.