Imsil (임실) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Imsil (임실) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:16
Chuyến cuối (Ngày thường)23:03
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1608:14ITX-Maum 152158 phút8,900 won
08:1009:08ITX-Maum 152358 phút8,900 won
09:1410:12ITX-Maum 150158 phút8,900 won
12:1313:18ITX-Maum 15411 giờ 5 phút
13:4214:43Mugunghwa 15711 giờ 1 phút8,900 won
14:3415:35ITX-Maum 15251 giờ 1 phút8,900 won
17:4718:48ITX-Maum 15271 giờ 1 phút8,900 won
19:1820:26Mugunghwa 15731 giờ 8 phút8,900 won
21:4222:38ITX-Maum 152956 phút8,900 won
23:0300:01Mugunghwa 157558 phút8,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1608:14ITX-Maum 152158 phút8,900 won
08:1009:08ITX-Maum 152358 phút8,900 won
09:1410:12ITX-Maum 150158 phút8,900 won
11:3812:40Saemaeul 25211 giờ 2 phút8,900 won
12:1313:18ITX-Maum 15411 giờ 5 phút
13:4214:43Mugunghwa 15711 giờ 1 phút8,900 won
14:3415:35ITX-Maum 15251 giờ 1 phút8,900 won
17:4718:48ITX-Maum 15271 giờ 1 phút8,900 won
19:1820:26Mugunghwa 15731 giờ 8 phút8,900 won
21:4222:38ITX-Maum 152956 phút8,900 won
23:0300:01Mugunghwa 157558 phút8,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.