Suncheon (순천) → Imsil (임실): lịch Tàu hỏa

Suncheon (순천) → Imsil (임실): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:36
Chuyến cuối (Ngày thường)21:24
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất46 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3607:32ITX-Maum 152256 phút8,900 won
06:5407:53Mugunghwa 157259 phút8,900 won
09:1910:11ITX-Saemaeul 150252 phút8,900 won
10:1311:10ITX-Maum 152457 phút8,900 won
12:3413:20ITX-Maum 154246 phút
13:3714:44Mugunghwa 15741 giờ 7 phút8,900 won
14:3415:26ITX-Saemaeul 150452 phút8,900 won
18:0318:59ITX-Maum 152656 phút8,900 won
18:3819:40Mugunghwa 15761 giờ 2 phút8,900 won
19:3920:46ITX-Maum 15061 giờ 7 phút8,900 won
21:2422:22ITX-Maum 152858 phút8,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3607:32ITX-Maum 152256 phút8,900 won
06:5407:53Mugunghwa 157259 phút8,900 won
09:1910:11ITX-Saemaeul 150252 phút8,900 won
10:1311:10ITX-Maum 152457 phút8,900 won
12:3413:20ITX-Maum 154246 phút
13:3714:44Mugunghwa 15741 giờ 7 phút8,900 won
14:3415:26ITX-Saemaeul 150452 phút8,900 won
17:4618:43Saemaeul 252257 phút8,900 won
18:0318:59ITX-Maum 152656 phút8,900 won
18:3819:40Mugunghwa 15761 giờ 2 phút8,900 won
19:3920:46ITX-Maum 15061 giờ 7 phút8,900 won
21:2422:22ITX-Maum 152858 phút8,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.