Jecheon (제천) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:27
Chuyến cuối (Ngày thường)21:49
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất1 giờ 9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2707:21Mugunghwa 16521 giờ 54 phút15,400 won
06:3308:27Mugunghwa 16621 giờ 54 phút15,400 won
06:5108:08KTX-Eum 7021 giờ 17 phút15,400 won
08:0709:47ITX-Maum 16121 giờ 40 phút15,400 won
08:4309:57KTX-Eum 7041 giờ 14 phút15,400 won
08:4810:31Mugunghwa 16721 giờ 43 phút12,700 won
10:3111:46ITX-Maum 16421 giờ 15 phút12,700 won
10:4411:58KTX-Eum 7061 giờ 14 phút15,400 won
11:1912:56ITX-Maum 16021 giờ 37 phút15,400 won
11:5013:07KTX-Eum 7081 giờ 17 phút15,400 won
12:5314:11KTX-Eum 7101 giờ 18 phút15,400 won
14:5516:04KTX-Eum 7121 giờ 9 phút15,400 won
15:3117:06ITX-Maum 16141 giờ 35 phút15,400 won
16:0317:19KTX-Eum 7141 giờ 16 phút15,400 won
16:3718:35Mugunghwa 16741 giờ 58 phút12,700 won
17:3118:49KTX-Eum 7161 giờ 18 phút15,400 won
18:0219:55Mugunghwa 16761 giờ 53 phút12,700 won
18:5720:15KTX-Eum 7181 giờ 18 phút15,400 won
19:2520:56ITX-Maum 16041 giờ 31 phút15,400 won
21:1922:49Mugunghwa 16781 giờ 30 phút12,700 won
21:4922:58KTX-Eum 7201 giờ 9 phút15,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3308:27Mugunghwa 16621 giờ 54 phút15,400 won
06:5108:08KTX-Eum 7021 giờ 17 phút15,400 won
08:0709:47ITX-Maum 16121 giờ 40 phút15,400 won
08:4309:57KTX-Eum 7041 giờ 14 phút15,400 won
08:4810:31Mugunghwa 16721 giờ 43 phút12,700 won
10:3111:46ITX-Maum 16421 giờ 15 phút12,700 won
10:4411:58KTX-Eum 7061 giờ 14 phút15,400 won
11:1912:56ITX-Maum 16021 giờ 37 phút15,400 won
11:5013:07KTX-Eum 7081 giờ 17 phút15,400 won
12:5314:11KTX-Eum 7101 giờ 18 phút15,400 won
14:5516:04KTX-Eum 7121 giờ 9 phút15,400 won
15:3117:06ITX-Maum 16141 giờ 35 phút15,400 won
16:0317:19KTX-Eum 7141 giờ 16 phút15,400 won
16:3718:35Mugunghwa 16741 giờ 58 phút12,700 won
17:3118:49KTX-Eum 7161 giờ 18 phút15,400 won
18:0219:55Mugunghwa 16761 giờ 53 phút12,700 won
18:5720:15KTX-Eum 7181 giờ 18 phút15,400 won
19:2520:56ITX-Maum 16041 giờ 31 phút15,400 won
19:3621:11Mugunghwa 45421 giờ 35 phút15,400 won
20:0721:13KTX-Eum 7821 giờ 6 phút15,400 won
21:1922:49Mugunghwa 16781 giờ 30 phút12,700 won
21:4922:58KTX-Eum 7201 giờ 9 phút15,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.