Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 06:46 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 6 phút | 15,400 won |
| 06:27 | 07:38 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 11 phút | 15,400 won |
| 06:38 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 34 phút | 15,400 won |
| 07:34 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 55 phút | 12,700 won |
| 09:18 | 10:28 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 10 phút | 15,400 won |
| 09:51 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 1 giờ 36 phút | 12,700 won |
| 10:40 | 12:12 | ITX-Maum 1611 | 1 giờ 32 phút | 15,400 won |
| 11:20 | 12:34 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 14 phút | 15,400 won |
| 12:16 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 50 phút | 12,700 won |
| 13:16 | 14:26 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 10 phút | 15,400 won |
| 14:17 | 15:28 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 11 phút | 15,400 won |
| 14:40 | 15:53 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 13 phút | 15,400 won |
| 14:48 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 16:32 | 17:46 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 14 phút | 15,400 won |
| 17:08 | 18:24 | ITX-Maum 1641 | 1 giờ 16 phút | 12,700 won |
| 17:38 | 19:14 | ITX-Maum 1613 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 19:00 | 20:05 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 5 phút | 15,400 won |
| 19:10 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 50 phút | 12,700 won |
| 20:32 | 22:24 | Mugunghwa 1651 | 1 giờ 52 phút | 15,400 won |
| 21:52 | 23:05 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 13 phút | 15,400 won |
| 22:00 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 06:46 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 6 phút | 15,400 won |
| 06:27 | 07:38 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 11 phút | 15,400 won |
| 06:38 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 34 phút | 15,400 won |
| 07:34 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 55 phút | 12,700 won |
| 07:50 | 09:33 | Mugunghwa 4541 | 1 giờ 43 phút | 15,400 won |
| 09:18 | 10:28 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 10 phút | 15,400 won |
| 09:51 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 1 giờ 36 phút | 12,700 won |
| 10:40 | 12:12 | ITX-Maum 1611 | 1 giờ 32 phút | 15,400 won |
| 11:20 | 12:34 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 14 phút | 15,400 won |
| 12:16 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 50 phút | 12,700 won |
| 13:16 | 14:26 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 10 phút | 15,400 won |
| 13:57 | 15:02 | KTX-Eum 781 | 1 giờ 5 phút | 15,400 won |
| 14:17 | 15:28 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 11 phút | 15,400 won |
| 14:40 | 15:53 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 13 phút | 15,400 won |
| 14:48 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 39 phút | 15,400 won |
| 16:32 | 17:46 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 14 phút | 15,400 won |
| 17:08 | 18:24 | ITX-Maum 1641 | 1 giờ 16 phút | 12,700 won |
| 17:38 | 19:14 | ITX-Maum 1613 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
| 19:00 | 20:05 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 5 phút | 15,400 won |
| 19:10 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 50 phút | 12,700 won |
| 21:52 | 23:05 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 13 phút | 15,400 won |
| 22:00 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 1 giờ 36 phút | 15,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.