Jecheon (제천) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:55Mugunghwa 17522 giờ 15 phút15,100 won
07:0509:13Mugunghwa 43022 giờ 8 phút10,100 won
11:1413:24Mugunghwa 17542 giờ 10 phút15,100 won
13:1815:25Mugunghwa 17562 giờ 7 phút15,100 won
13:5315:54ITX-Maum 17022 giờ 1 phút15,100 won
15:2617:38Mugunghwa 17582 giờ 12 phút15,100 won
18:0520:20Mugunghwa 43042 giờ 15 phút10,100 won
19:1321:27Mugunghwa 17602 giờ 14 phút15,100 won
21:2523:32Mugunghwa 17622 giờ 7 phút15,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:55Mugunghwa 17522 giờ 15 phút15,100 won
07:0509:13Mugunghwa 43022 giờ 8 phút10,100 won
11:1413:24Mugunghwa 17542 giờ 10 phút15,100 won
13:1815:25Mugunghwa 17562 giờ 7 phút15,100 won
13:5315:54ITX-Maum 17022 giờ 1 phút15,100 won
15:2617:38Mugunghwa 17582 giờ 12 phút15,100 won
18:0520:20Mugunghwa 43042 giờ 15 phút10,100 won
19:1321:27Mugunghwa 17602 giờ 14 phút15,100 won
21:2523:32Mugunghwa 17622 giờ 7 phút15,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.