Jecheon (제천) → Yangpyeong (양평): lịch Tàu hỏa

Jecheon (제천) → Yangpyeong (양평): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:27
Chuyến cuối (Ngày thường)21:49
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2706:49Mugunghwa 16521 giờ 22 phút10,400 won
06:3307:54Mugunghwa 16621 giờ 21 phút10,400 won
06:5107:41KTX-Eum 70250 phút10,400 won
08:0709:15ITX-Maum 16121 giờ 8 phút10,400 won
08:4810:00Mugunghwa 16721 giờ 12 phút8,100 won
11:1912:28ITX-Maum 16021 giờ 9 phút10,400 won
11:5012:39KTX-Eum 70849 phút10,400 won
12:5313:43KTX-Eum 71050 phút10,400 won
14:5515:33KTX-Eum 71238 phút10,400 won
15:3116:34ITX-Maum 16141 giờ 3 phút10,400 won
16:3718:03Mugunghwa 16741 giờ 26 phút8,100 won
17:3118:21KTX-Eum 71650 phút10,400 won
18:0219:24Mugunghwa 16761 giờ 22 phút8,100 won
19:2520:27ITX-Maum 16041 giờ 2 phút10,400 won
21:1922:18Mugunghwa 167859 phút8,100 won
21:4922:28KTX-Eum 72039 phút10,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3307:54Mugunghwa 16621 giờ 21 phút10,400 won
06:5107:41KTX-Eum 70250 phút10,400 won
08:0709:15ITX-Maum 16121 giờ 8 phút10,400 won
08:4810:00Mugunghwa 16721 giờ 12 phút8,100 won
11:1912:28ITX-Maum 16021 giờ 9 phút10,400 won
11:5012:39KTX-Eum 70849 phút10,400 won
12:5313:43KTX-Eum 71050 phút10,400 won
14:5515:33KTX-Eum 71238 phút10,400 won
15:3116:34ITX-Maum 16141 giờ 3 phút10,400 won
16:3718:03Mugunghwa 16741 giờ 26 phút8,100 won
17:3118:21KTX-Eum 71650 phút10,400 won
18:0219:24Mugunghwa 16761 giờ 22 phút8,100 won
19:2520:27ITX-Maum 16041 giờ 2 phút10,400 won
19:3620:32Mugunghwa 454256 phút10,400 won
21:1922:18Mugunghwa 167859 phút8,100 won
21:4922:28KTX-Eum 72039 phút10,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.