Yangpyeong (양평) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 44 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 07:38 | KTX-Eum 703 | 44 phút | 10,400 won |
| 07:08 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 4 phút | 10,400 won |
| 08:08 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 21 phút | 8,100 won |
| 10:21 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 1 giờ 6 phút | 8,100 won |
| 11:13 | 12:12 | ITX-Maum 1611 | 59 phút | 10,400 won |
| 11:47 | 12:34 | KTX-Eum 707 | 47 phút | 10,400 won |
| 12:49 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 17 phút | 8,100 won |
| 15:07 | 15:53 | KTX-Eum 713 | 46 phút | 10,400 won |
| 15:18 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 9 phút | 10,400 won |
| 16:58 | 17:46 | KTX-Eum 715 | 48 phút | 10,400 won |
| 18:12 | 19:14 | ITX-Maum 1613 | 1 giờ 2 phút | 10,400 won |
| 19:43 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 17 phút | 8,100 won |
| 21:05 | 22:24 | Mugunghwa 1651 | 1 giờ 19 phút | 10,400 won |
| 22:18 | 23:05 | KTX-Eum 719 | 47 phút | 10,400 won |
| 22:33 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 1 giờ 3 phút | 10,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 07:38 | KTX-Eum 703 | 44 phút | 10,400 won |
| 07:08 | 08:12 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 4 phút | 10,400 won |
| 08:08 | 09:29 | Mugunghwa 1671 | 1 giờ 21 phút | 8,100 won |
| 08:27 | 09:33 | Mugunghwa 4541 | 1 giờ 6 phút | 10,400 won |
| 10:21 | 11:27 | Mugunghwa 1673 | 1 giờ 6 phút | 8,100 won |
| 11:13 | 12:12 | ITX-Maum 1611 | 59 phút | 10,400 won |
| 11:47 | 12:34 | KTX-Eum 707 | 47 phút | 10,400 won |
| 12:49 | 14:06 | Mugunghwa 1675 | 1 giờ 17 phút | 8,100 won |
| 15:07 | 15:53 | KTX-Eum 713 | 46 phút | 10,400 won |
| 15:18 | 16:27 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 9 phút | 10,400 won |
| 16:58 | 17:46 | KTX-Eum 715 | 48 phút | 10,400 won |
| 18:12 | 19:14 | ITX-Maum 1613 | 1 giờ 2 phút | 10,400 won |
| 19:43 | 21:00 | Mugunghwa 1677 | 1 giờ 17 phút | 8,100 won |
| 22:18 | 23:05 | KTX-Eum 719 | 47 phút | 10,400 won |
| 22:33 | 23:36 | Mugunghwa 1661 | 1 giờ 3 phút | 10,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.