Jecheon (제천) → Yangpyeong (양평): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 06:49 | Mugunghwa 1652 | 1 giờ 22 phút | 10,400 won |
| 06:33 | 07:54 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 21 phút | 10,400 won |
| 06:51 | 07:41 | KTX-Eum 702 | 50 phút | 10,400 won |
| 08:07 | 09:15 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 8 phút | 10,400 won |
| 08:48 | 10:00 | Mugunghwa 1672 | 1 giờ 12 phút | 8,100 won |
| 11:19 | 12:28 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 9 phút | 10,400 won |
| 11:50 | 12:39 | KTX-Eum 708 | 49 phút | 10,400 won |
| 12:53 | 13:43 | KTX-Eum 710 | 50 phút | 10,400 won |
| 14:55 | 15:33 | KTX-Eum 712 | 38 phút | 10,400 won |
| 15:31 | 16:34 | ITX-Maum 1614 | 1 giờ 3 phút | 10,400 won |
| 16:37 | 18:03 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 26 phút | 8,100 won |
| 17:31 | 18:21 | KTX-Eum 716 | 50 phút | 10,400 won |
| 18:02 | 19:24 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 22 phút | 8,100 won |
| 19:25 | 20:27 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 2 phút | 10,400 won |
| 21:19 | 22:18 | Mugunghwa 1678 | 59 phút | 8,100 won |
| 21:49 | 22:28 | KTX-Eum 720 | 39 phút | 10,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:33 | 07:54 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 21 phút | 10,400 won |
| 06:51 | 07:41 | KTX-Eum 702 | 50 phút | 10,400 won |
| 08:07 | 09:15 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 8 phút | 10,400 won |
| 08:48 | 10:00 | Mugunghwa 1672 | 1 giờ 12 phút | 8,100 won |
| 11:19 | 12:28 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 9 phút | 10,400 won |
| 11:50 | 12:39 | KTX-Eum 708 | 49 phút | 10,400 won |
| 12:53 | 13:43 | KTX-Eum 710 | 50 phút | 10,400 won |
| 14:55 | 15:33 | KTX-Eum 712 | 38 phút | 10,400 won |
| 15:31 | 16:34 | ITX-Maum 1614 | 1 giờ 3 phút | 10,400 won |
| 16:37 | 18:03 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 26 phút | 8,100 won |
| 17:31 | 18:21 | KTX-Eum 716 | 50 phút | 10,400 won |
| 18:02 | 19:24 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 22 phút | 8,100 won |
| 19:25 | 20:27 | ITX-Maum 1604 | 1 giờ 2 phút | 10,400 won |
| 19:36 | 20:32 | Mugunghwa 4542 | 56 phút | 10,400 won |
| 21:19 | 22:18 | Mugunghwa 1678 | 59 phút | 8,100 won |
| 21:49 | 22:28 | KTX-Eum 720 | 39 phút | 10,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.