Jeongdongjin (정동진) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:33 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 2 giờ 16 phút | 28,300 won |
| 14:30 | 16:39 | KTX-Eum 844 | 2 giờ 9 phút | 28,300 won |
| 19:32 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 2 giờ 17 phút | 28,300 won |
| 22:00 | 00:12 | KTX-Eum 848 | 2 giờ 12 phút | 28,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 2 giờ 16 phút | 28,300 won |
| 14:30 | 16:39 | KTX-Eum 844 | 2 giờ 9 phút | 28,300 won |
| 19:32 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 2 giờ 17 phút | 28,300 won |
| 22:00 | 00:12 | KTX-Eum 848 | 2 giờ 12 phút | 28,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.