Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa

Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa

Điểm đến

Điểm đếnChuyến đầuChuyến cuốiSố chuyếnThời gian ngắn nhất
Gangneung (강릉)08:2423:18914 phút
Donghae (동해)06:0221:581425 phút
Manjong (만종)07:3322:00557 phút
Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)07:3322:0051 giờ 48 phút
Pohang (포항)06:0220:1582 giờ 5 phút
Seoul (서울)07:3322:0042 giờ 9 phút
Gyeongju (경주)06:0218:5142 giờ 31 phút
Taehwagang (태화강)06:0218:5142 giờ 53 phút
Yeongju (영주)10:3310:3313 giờ 36 phút
Bujeon (부전)06:0218:5143 giờ 38 phút
Dongdaegu Station (동대구)06:4720:1543 giờ 49 phút
Sinhaeundae (신해운대)06:0206:0214 giờ 29 phút

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.