Jeongdongjin (정동진) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:33 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 55 phút | 26,700 won |
| 10:32 | 12:23 | KTX-Eum 842 | 1 giờ 51 phút | 26,700 won |
| 14:30 | 16:18 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 48 phút | 26,700 won |
| 19:32 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 55 phút | 26,700 won |
| 22:00 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 50 phút | 26,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:33 | 09:28 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 55 phút | 26,700 won |
| 10:32 | 12:23 | KTX-Eum 842 | 1 giờ 51 phút | 26,700 won |
| 12:49 | 14:31 | KTX-Eum 884 | 1 giờ 42 phút | 26,700 won |
| 14:30 | 16:18 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 48 phút | 26,700 won |
| 16:08 | 17:49 | KTX-Eum 886 | 1 giờ 41 phút | 26,700 won |
| 17:13 | 19:09 | KTX-Eum 888 | 1 giờ 56 phút | 26,700 won |
| 19:32 | 21:27 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 55 phút | 26,700 won |
| 22:00 | 23:50 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 50 phút | 26,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.