Jeongdongjin (정동진) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Jeongdongjin (정동진) → Donghae (동해): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:02
Chuyến cuối (Ngày thường)21:58
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0206:28ITX-Maum 182226 phút8,400 won
06:4707:18Nuriro 185231 phút
07:0807:39Nuriro 178231 phút4,800 won
09:0009:28KTX-Eum 84128 phút8,400 won
09:1109:36Nuriro 185425 phút
09:5310:20KTX-Eum 75227 phút8,400 won
12:4713:13Nuriro 185626 phút
13:0813:36KTX-Eum 84328 phút8,400 won
15:1215:38KTX-Eum 75426 phút8,400 won
17:1117:43KTX-Eum 84532 phút8,400 won
18:5119:17KTX-Eum 75626 phút8,400 won
20:1520:41ITX-Maum 182426 phút
20:2920:57KTX-Eum 84728 phút8,400 won
21:5822:26KTX-Eum 84928 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0206:28ITX-Maum 182226 phút8,400 won
06:4707:18Nuriro 186231 phút
07:0807:39Nuriro 178231 phút4,800 won
09:0009:28KTX-Eum 84128 phút8,400 won
09:1109:36Nuriro 186425 phút
09:5310:20KTX-Eum 75227 phút8,400 won
10:3311:12Saemaeul 250239 phút4,800 won
11:2411:51KTX-Eum 88127 phút8,400 won
12:4713:13Nuriro 185626 phút
13:0813:36KTX-Eum 84328 phút8,400 won
14:4615:14KTX-Eum 88328 phút8,400 won
15:1215:38KTX-Eum 75426 phút8,400 won
15:2715:56KTX-Eum 88729 phút8,400 won
17:1117:43KTX-Eum 84532 phút8,400 won
18:5119:17KTX-Eum 75626 phút8,400 won
20:1520:41ITX-Maum 182426 phút
20:2920:57KTX-Eum 84728 phút8,400 won
21:5822:26KTX-Eum 84928 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.