Jeongeup (정읍) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:57
Chuyến cuối (Ngày thường)23:21
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:5708:45Mugunghwa 148148 phút4,300 won
10:1211:01ITX-Saemaeul 142149 phút6,400 won
11:4512:36Mugunghwa 146151 phút6,400 won
14:4415:33Mugunghwa 148349 phút4,300 won
16:5117:36ITX-Saemaeul 142345 phút6,400 won
18:5219:42Mugunghwa 146350 phút6,400 won
19:5520:37ITX-Saemaeul 142542 phút6,400 won
21:0121:40ITX-Maum 133139 phút
22:4823:32ITX-Maum 130144 phút6,400 won
23:2123:59ITX-Saemaeul 142738 phút6,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:5708:45Mugunghwa 148148 phút4,300 won
10:1211:01ITX-Saemaeul 142149 phút6,400 won
10:5411:39Mugunghwa 475145 phút6,400 won
11:4512:36Mugunghwa 146151 phút6,400 won
14:4415:33Mugunghwa 148349 phút4,300 won
16:5117:36ITX-Saemaeul 142345 phút6,400 won
18:5219:42Mugunghwa 146350 phút6,400 won
19:5520:37ITX-Saemaeul 142542 phút6,400 won
21:0121:40ITX-Maum 133139 phút
22:4823:32ITX-Maum 130144 phút6,400 won
23:2123:59ITX-Saemaeul 142738 phút6,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.