Jeongeup (정읍) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:21 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 08:45 | Mugunghwa 1481 | 48 phút | 4,300 won |
| 10:12 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 49 phút | 6,400 won |
| 11:45 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 51 phút | 6,400 won |
| 14:44 | 15:33 | Mugunghwa 1483 | 49 phút | 4,300 won |
| 16:51 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 45 phút | 6,400 won |
| 18:52 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 50 phút | 6,400 won |
| 19:55 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 42 phút | 6,400 won |
| 21:01 | 21:40 | ITX-Maum 1331 | 39 phút | |
| 22:48 | 23:32 | ITX-Maum 1301 | 44 phút | 6,400 won |
| 23:21 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 38 phút | 6,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 08:45 | Mugunghwa 1481 | 48 phút | 4,300 won |
| 10:12 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 49 phút | 6,400 won |
| 10:54 | 11:39 | Mugunghwa 4751 | 45 phút | 6,400 won |
| 11:45 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 51 phút | 6,400 won |
| 14:44 | 15:33 | Mugunghwa 1483 | 49 phút | 4,300 won |
| 16:51 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 45 phút | 6,400 won |
| 18:52 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 50 phút | 6,400 won |
| 19:55 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 42 phút | 6,400 won |
| 21:01 | 21:40 | ITX-Maum 1331 | 39 phút | |
| 22:48 | 23:32 | ITX-Maum 1301 | 44 phút | 6,400 won |
| 23:21 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 38 phút | 6,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.