Jeongeup (정읍) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:03
Chuyến cuối (Ngày thường)19:10
Số chuyến (Ngày thường)12
Thời gian ngắn nhất1 giờ 55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0309:10ITX-Maum 13322 giờ 7 phút
07:3209:28ITX-Saemaeul 14221 giờ 56 phút15,800 won
08:2610:48Mugunghwa 14522 giờ 22 phút15,800 won
09:3711:32ITX-Saemaeul 14241 giờ 55 phút15,800 won
11:4213:43ITX-Saemaeul 14022 giờ 1 phút15,800 won
12:4114:59Mugunghwa 14622 giờ 18 phút15,800 won
14:1616:12ITX-Saemaeul 14261 giờ 56 phút15,800 won
16:1018:33Mugunghwa 14642 giờ 23 phút15,800 won
17:0619:02ITX-Maum 14061 giờ 56 phút15,800 won
17:4420:08ITX-Saemaeul 14082 giờ 24 phút15,800 won
18:5420:53ITX-Saemaeul 14101 giờ 59 phút15,800 won
19:1021:09ITX-Saemaeul 14281 giờ 59 phút15,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0309:10ITX-Maum 13322 giờ 7 phút
07:3209:28ITX-Saemaeul 14221 giờ 56 phút15,800 won
08:2610:48Mugunghwa 14522 giờ 22 phút15,800 won
09:3711:32ITX-Saemaeul 14241 giờ 55 phút15,800 won
11:4213:43ITX-Saemaeul 14022 giờ 1 phút15,800 won
12:4114:59Mugunghwa 14622 giờ 18 phút15,800 won
14:1616:12ITX-Saemaeul 14261 giờ 56 phút15,800 won
16:1018:33Mugunghwa 14642 giờ 23 phút15,800 won
17:0619:02ITX-Maum 14061 giờ 56 phút15,800 won
17:4420:08ITX-Saemaeul 14082 giờ 24 phút15,800 won
18:5420:53ITX-Saemaeul 14101 giờ 59 phút15,800 won
19:1021:09ITX-Saemaeul 14281 giờ 59 phút15,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.