Jochiwon (조치원) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:03
Chuyến cuối (Ngày thường)21:26
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 53 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0310:10ITX-Saemaeul 14212 giờ 7 phút15,800 won
09:2011:43Mugunghwa 14612 giờ 23 phút15,800 won
10:0912:10ITX-Saemaeul 14012 giờ 1 phút15,800 won
13:3815:37ITX-Saemaeul 14051 giờ 59 phút15,800 won
14:5116:50ITX-Saemaeul 14231 giờ 59 phút15,800 won
16:2818:51Mugunghwa 14632 giờ 23 phút15,800 won
17:4819:53ITX-Saemaeul 14252 giờ 5 phút15,800 won
18:5621:00ITX-Maum 13312 giờ 4 phút
19:4221:59Mugunghwa 14512 giờ 17 phút15,800 won
20:3722:35ITX-Saemaeul 14091 giờ 58 phút15,800 won
21:2623:19ITX-Saemaeul 14271 giờ 53 phút15,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0310:10ITX-Saemaeul 14212 giờ 7 phút15,800 won
09:2011:43Mugunghwa 14612 giờ 23 phút15,800 won
10:0912:10ITX-Saemaeul 14012 giờ 1 phút15,800 won
13:3815:37ITX-Saemaeul 14051 giờ 59 phút15,800 won
14:5116:50ITX-Saemaeul 14231 giờ 59 phút15,800 won
16:2818:51Mugunghwa 14632 giờ 23 phút15,800 won
17:4819:53ITX-Saemaeul 14252 giờ 5 phút15,800 won
18:5621:00ITX-Maum 13312 giờ 4 phút
19:4221:59Mugunghwa 14512 giờ 17 phút15,800 won
20:3722:35ITX-Saemaeul 14091 giờ 58 phút15,800 won
21:2623:19ITX-Saemaeul 14271 giờ 53 phút15,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.