Jeongeup (정읍) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 07:22 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 17 phút | 13,300 won |
| 06:43 | 08:08 | Ktx 464 | 1 giờ 25 phút | 13,000 won |
| 07:03 | 08:38 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 35 phút | |
| 07:32 | 09:02 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 30 phút | 12,100 won |
| 08:26 | 10:14 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 48 phút | 12,100 won |
| 09:37 | 11:06 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 29 phút | 12,100 won |
| 11:42 | 13:17 | ITX-Saemaeul 1402 | 1 giờ 35 phút | 12,100 won |
| 12:18 | 13:49 | ITX-Maum 1404 | 1 giờ 31 phút | 12,100 won |
| 12:36 | 13:57 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 21 phút | 13,300 won |
| 12:41 | 14:27 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 46 phút | 12,100 won |
| 13:21 | 14:37 | Ktx 654 | 1 giờ 16 phút | 13,400 won |
| 13:54 | 15:35 | Mugunghwa 1482 | 1 giờ 41 phút | 8,100 won |
| 14:16 | 15:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 30 phút | 12,100 won |
| 16:10 | 17:58 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 48 phút | 12,100 won |
| 17:06 | 18:35 | ITX-Maum 1406 | 1 giờ 29 phút | 12,100 won |
| 17:44 | 19:34 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 50 phút | 12,100 won |
| 18:07 | 19:23 | KTX-Sancheon 460 | 1 giờ 16 phút | 13,300 won |
| 18:54 | 20:27 | ITX-Saemaeul 1410 | 1 giờ 33 phút | 12,100 won |
| 19:10 | 20:42 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 32 phút | 12,100 won |
| 22:14 | 23:57 | Mugunghwa 1484 | 1 giờ 43 phút | 8,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 07:22 | KTX-Sancheon 452 | 1 giờ 17 phút | 13,300 won |
| 06:05 | 07:22 | KTX-Sancheon (B-type) 9452 | 1 giờ 17 phút | 13,300 won |
| 06:43 | 08:08 | Ktx 464 | 1 giờ 25 phút | 13,000 won |
| 07:03 | 08:38 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 35 phút | |
| 07:32 | 09:02 | ITX-Saemaeul 1422 | 1 giờ 30 phút | 12,100 won |
| 08:26 | 10:14 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 48 phút | 12,100 won |
| 09:37 | 11:06 | ITX-Saemaeul 1424 | 1 giờ 29 phút | 12,100 won |
| 11:42 | 13:17 | ITX-Saemaeul 1402 | 1 giờ 35 phút | 12,100 won |
| 12:18 | 13:49 | ITX-Maum 1404 | 1 giờ 31 phút | 12,100 won |
| 12:36 | 13:57 | KTX-Sancheon (B-type) 456 | 1 giờ 21 phút | 13,300 won |
| 12:41 | 14:27 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 46 phút | 12,100 won |
| 13:21 | 14:37 | Ktx 654 | 1 giờ 16 phút | 13,400 won |
| 13:54 | 15:35 | Mugunghwa 1482 | 1 giờ 41 phút | 8,100 won |
| 14:16 | 15:46 | ITX-Saemaeul 1426 | 1 giờ 30 phút | 12,100 won |
| 16:10 | 17:58 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 48 phút | 12,100 won |
| 17:06 | 18:35 | ITX-Maum 1406 | 1 giờ 29 phút | 12,100 won |
| 17:44 | 19:34 | ITX-Saemaeul 1408 | 1 giờ 50 phút | 12,100 won |
| 18:02 | 19:23 | KTX-Sancheon (B-type) 492 | 1 giờ 21 phút | 13,300 won |
| 18:13 | 19:40 | Mugunghwa 4752 | 1 giờ 27 phút | 12,100 won |
| 18:54 | 20:27 | ITX-Saemaeul 1410 | 1 giờ 33 phút | 12,100 won |
| 19:10 | 20:42 | ITX-Saemaeul 1428 | 1 giờ 32 phút | 12,100 won |
| 22:14 | 23:57 | Mugunghwa 1484 | 1 giờ 43 phút | 8,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.