Jeongeup (정읍) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:05
Chuyến cuối (Ngày thường)22:14
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 16 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0507:22KTX-Sancheon 4521 giờ 17 phút13,300 won
06:4308:08Ktx 4641 giờ 25 phút13,000 won
07:0308:38ITX-Maum 13321 giờ 35 phút
07:3209:02ITX-Saemaeul 14221 giờ 30 phút12,100 won
08:2610:14Mugunghwa 14521 giờ 48 phút12,100 won
09:3711:06ITX-Saemaeul 14241 giờ 29 phút12,100 won
11:4213:17ITX-Saemaeul 14021 giờ 35 phút12,100 won
12:1813:49ITX-Maum 14041 giờ 31 phút12,100 won
12:3613:57KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 21 phút13,300 won
12:4114:27Mugunghwa 14621 giờ 46 phút12,100 won
13:2114:37Ktx 6541 giờ 16 phút13,400 won
13:5415:35Mugunghwa 14821 giờ 41 phút8,100 won
14:1615:46ITX-Saemaeul 14261 giờ 30 phút12,100 won
16:1017:58Mugunghwa 14641 giờ 48 phút12,100 won
17:0618:35ITX-Maum 14061 giờ 29 phút12,100 won
17:4419:34ITX-Saemaeul 14081 giờ 50 phút12,100 won
18:0719:23KTX-Sancheon 4601 giờ 16 phút13,300 won
18:5420:27ITX-Saemaeul 14101 giờ 33 phút12,100 won
19:1020:42ITX-Saemaeul 14281 giờ 32 phút12,100 won
22:1423:57Mugunghwa 14841 giờ 43 phút8,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0507:22KTX-Sancheon 4521 giờ 17 phút13,300 won
06:0507:22KTX-Sancheon (B-type) 94521 giờ 17 phút13,300 won
06:4308:08Ktx 4641 giờ 25 phút13,000 won
07:0308:38ITX-Maum 13321 giờ 35 phút
07:3209:02ITX-Saemaeul 14221 giờ 30 phút12,100 won
08:2610:14Mugunghwa 14521 giờ 48 phút12,100 won
09:3711:06ITX-Saemaeul 14241 giờ 29 phút12,100 won
11:4213:17ITX-Saemaeul 14021 giờ 35 phút12,100 won
12:1813:49ITX-Maum 14041 giờ 31 phút12,100 won
12:3613:57KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 21 phút13,300 won
12:4114:27Mugunghwa 14621 giờ 46 phút12,100 won
13:2114:37Ktx 6541 giờ 16 phút13,400 won
13:5415:35Mugunghwa 14821 giờ 41 phút8,100 won
14:1615:46ITX-Saemaeul 14261 giờ 30 phút12,100 won
16:1017:58Mugunghwa 14641 giờ 48 phút12,100 won
17:0618:35ITX-Maum 14061 giờ 29 phút12,100 won
17:4419:34ITX-Saemaeul 14081 giờ 50 phút12,100 won
18:0219:23KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 21 phút13,300 won
18:1319:40Mugunghwa 47521 giờ 27 phút12,100 won
18:5420:27ITX-Saemaeul 14101 giờ 33 phút12,100 won
19:1020:42ITX-Saemaeul 14281 giờ 32 phút12,100 won
22:1423:57Mugunghwa 14841 giờ 43 phút8,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.