Jeongeup (정읍) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Jeongeup (정읍) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:56
Chuyến cuối (Ngày thường)22:43
Số chuyến (Ngày thường)32
Thời gian ngắn nhất1 giờ 32 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5607:42KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 46 phút35,100 won
06:0508:31KTX-Sancheon 4522 giờ 26 phút34,200 won
06:2008:13KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 53 phút35,100 won
06:4309:25Ktx 4642 giờ 42 phút33,200 won
07:3210:55ITX-Saemaeul 14223 giờ 23 phút27,900 won
08:0009:46Ktx 4061 giờ 46 phút35,100 won
08:2612:26Mugunghwa 14524 giờ 0 phút27,900 won
09:0710:59KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 52 phút35,100 won
09:3712:53ITX-Saemaeul 14243 giờ 16 phút27,900 won
10:3612:18Ktx 4121 giờ 42 phút35,100 won
11:4215:08ITX-Saemaeul 14023 giờ 26 phút27,900 won
11:5313:41Ktx 4181 giờ 48 phút35,100 won
12:1815:39ITX-Maum 14043 giờ 21 phút27,900 won
12:3615:12KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 36 phút34,200 won
12:4116:46Mugunghwa 14624 giờ 5 phút27,900 won
14:0015:52KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 52 phút35,100 won
14:1617:36ITX-Saemaeul 14263 giờ 20 phút27,900 won
15:1617:03KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 47 phút35,100 won
16:1020:22Mugunghwa 14644 giờ 12 phút27,900 won
16:3618:16Ktx 4301 giờ 40 phút35,100 won
17:0620:27ITX-Maum 14063 giờ 21 phút27,900 won
17:4219:36KTX-Sancheon 4661 giờ 54 phút33,200 won
17:4421:40ITX-Saemaeul 14083 giờ 56 phút27,900 won
18:0720:42KTX-Sancheon 4602 giờ 35 phút34,200 won
18:5422:22ITX-Saemaeul 14103 giờ 28 phút27,900 won
19:0020:46Ktx 4341 giờ 46 phút35,100 won
19:1022:37ITX-Saemaeul 14283 giờ 27 phút27,900 won
19:4521:18Ktx 4361 giờ 33 phút35,100 won
21:0922:54KTX-Sancheon 4401 giờ 45 phút35,100 won
21:0922:54KTX-Sancheon (A-type) 94401 giờ 45 phút35,100 won
21:4123:26KTX-Sancheon 4421 giờ 45 phút35,100 won
22:4300:15Ktx 4441 giờ 32 phút35,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5607:42KTX-Sancheon (B-type) 4021 giờ 46 phút35,100 won
06:0508:31KTX-Sancheon 4522 giờ 26 phút34,200 won
06:0508:31KTX-Sancheon (B-type) 94522 giờ 26 phút34,200 won
06:2008:13KTX-Sancheon (A-type) 4041 giờ 53 phút35,100 won
06:4309:25Ktx 4642 giờ 42 phút33,200 won
07:3210:55ITX-Saemaeul 14223 giờ 23 phút27,900 won
08:0009:46Ktx 4061 giờ 46 phút35,100 won
08:2612:26Mugunghwa 14524 giờ 0 phút27,900 won
09:0710:59KTX-Sancheon (A-type) 4081 giờ 52 phút35,100 won
09:3712:53ITX-Saemaeul 14243 giờ 16 phút27,900 won
10:3612:18Ktx 4121 giờ 42 phút35,100 won
11:4215:08ITX-Saemaeul 14023 giờ 26 phút27,900 won
11:5313:41Ktx 4181 giờ 48 phút35,100 won
12:1815:39ITX-Maum 14043 giờ 21 phút27,900 won
12:3615:12KTX-Sancheon (B-type) 4562 giờ 36 phút34,200 won
12:4116:46Mugunghwa 14624 giờ 5 phút27,900 won
14:0015:52KTX-Sancheon (B-type) 4201 giờ 52 phút35,100 won
14:1617:36ITX-Saemaeul 14263 giờ 20 phút27,900 won
15:1617:03KTX-Sancheon (A-type) 4261 giờ 47 phút35,100 won
16:1020:22Mugunghwa 14644 giờ 12 phút27,900 won
16:3618:16Ktx 4301 giờ 40 phút35,100 won
17:0620:27ITX-Maum 14063 giờ 21 phút27,900 won
17:4219:36KTX-Sancheon 4661 giờ 54 phút33,200 won
17:4421:40ITX-Saemaeul 14083 giờ 56 phút27,900 won
18:0220:42KTX-Sancheon (B-type) 4922 giờ 40 phút34,200 won
18:5422:22ITX-Saemaeul 14103 giờ 28 phút27,900 won
19:0020:46Ktx 4341 giờ 46 phút35,100 won
19:1022:37ITX-Saemaeul 14283 giờ 27 phút27,900 won
19:4521:18Ktx 4361 giờ 33 phút35,100 won
20:1521:54KTX-Sancheon (A-type) 4741 giờ 39 phút35,100 won
21:0922:54Ktx 4501 giờ 45 phút35,100 won
21:4123:26KTX-Sancheon 4421 giờ 45 phút35,100 won
22:4300:15Ktx 4441 giờ 32 phút35,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.