Jeonju (전주) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Cheonan (천안): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:17
Chuyến cuối (Ngày thường)21:04
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất2 giờ 3 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:1710:45Mugunghwa 15722 giờ 28 phút17,200 won
10:2812:39ITX-Saemaeul 15022 giờ 11 phút17,200 won
12:3114:34ITX-Maum 15122 giờ 3 phút17,200 won
15:0317:30Mugunghwa 15742 giờ 27 phút17,200 won
15:4417:57ITX-Saemaeul 15042 giờ 13 phút17,200 won
17:1819:23ITX-Maum 15142 giờ 5 phút17,200 won
20:0322:26Mugunghwa 15762 giờ 23 phút17,200 won
21:0423:23ITX-Maum 15062 giờ 19 phút17,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:1710:45Mugunghwa 15722 giờ 28 phút17,200 won
10:2812:39ITX-Saemaeul 15022 giờ 11 phút17,200 won
12:3114:34ITX-Maum 15122 giờ 3 phút17,200 won
15:0317:30Mugunghwa 15742 giờ 27 phút17,200 won
15:4417:57ITX-Saemaeul 15042 giờ 13 phút17,200 won
17:1819:23ITX-Maum 15142 giờ 5 phút17,200 won
19:0121:05Saemaeul 25222 giờ 4 phút17,200 won
20:0322:26Mugunghwa 15762 giờ 23 phút17,200 won
21:0423:23ITX-Maum 15062 giờ 19 phút17,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.