Jeonju (전주) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:56 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 31 phút | 29,600 won |
| 07:26 | 08:52 | Ktx 504 | 1 giờ 26 phút | 29,600 won |
| 09:11 | 10:41 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 30 phút | 29,600 won |
| 10:01 | 11:17 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 1 giờ 16 phút | 29,600 won |
| 11:38 | 13:08 | KTX-Sancheon 510 | 1 giờ 30 phút | 29,600 won |
| 14:47 | 16:08 | KTX-Sancheon 518 | 1 giờ 21 phút | 29,600 won |
| 15:21 | 16:45 | KTX-Sancheon 520 | 1 giờ 24 phút | 29,600 won |
| 16:17 | 17:43 | Ktx 522 | 1 giờ 26 phút | 29,600 won |
| 17:56 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 1 giờ 22 phút | 29,600 won |
| 19:28 | 20:55 | Ktx 528 | 1 giờ 27 phút | 29,600 won |
| 20:46 | 22:16 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 30 phút | 29,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:25 | 07:56 | KTX-Sancheon (A-type) 502 | 1 giờ 31 phút | 29,600 won |
| 07:26 | 08:52 | Ktx 504 | 1 giờ 26 phút | 29,600 won |
| 09:11 | 10:41 | KTX-Sancheon 506 | 1 giờ 30 phút | 29,600 won |
| 10:01 | 11:17 | KTX-Sancheon (B-type) 508 | 1 giờ 16 phút | 29,600 won |
| 10:14 | 12:18 | KTX-Sancheon (A-type) 582 | 2 giờ 4 phút | 28,900 won |
| 11:38 | 13:08 | KTX-Sancheon 510 | 1 giờ 30 phút | 29,600 won |
| 12:40 | 14:54 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 2 giờ 14 phút | 28,900 won |
| 14:47 | 16:08 | KTX-Sancheon (B-type) 562 | 1 giờ 21 phút | 29,600 won |
| 15:21 | 16:45 | KTX-Sancheon 520 | 1 giờ 24 phút | 29,600 won |
| 15:38 | 17:04 | Ktx 542 | 1 giờ 26 phút | 28,900 won |
| 16:17 | 17:43 | Ktx 522 | 1 giờ 26 phút | 29,600 won |
| 17:46 | 19:57 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 2 giờ 11 phút | 28,900 won |
| 17:56 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 526 | 1 giờ 22 phút | 29,600 won |
| 18:06 | 20:23 | KTX-Sancheon 588 | 2 giờ 17 phút | 28,900 won |
| 19:28 | 20:55 | Ktx 528 | 1 giờ 27 phút | 29,600 won |
| 20:46 | 22:16 | KTX-Sancheon (A-type) 530 | 1 giờ 30 phút | 29,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.