Gwangmyeong (광명) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:25 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 06:50 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 25 phút | 29,600 won |
| 06:05 | 07:29 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 24 phút | 29,600 won |
| 07:11 | 08:39 | Ktx 505 | 1 giờ 28 phút | 29,600 won |
| 07:30 | 09:39 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 9 phút | 28,900 won |
| 08:00 | 10:04 | KTX-Sancheon 543 | 2 giờ 4 phút | 28,900 won |
| 08:58 | 10:19 | Ktx 507 | 1 giờ 21 phút | 29,600 won |
| 10:11 | 11:33 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 22 phút | 29,600 won |
| 11:10 | 12:37 | Ktx 511 | 1 giờ 27 phút | 29,600 won |
| 12:29 | 13:55 | Ktx 545 | 1 giờ 26 phút | 29,600 won |
| 12:45 | 14:01 | Ktx 513 | 1 giờ 16 phút | 29,600 won |
| 13:47 | 15:10 | Ktx 517 | 1 giờ 23 phút | 29,600 won |
| 14:29 | 15:54 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 25 phút | 29,600 won |
| 16:55 | 18:20 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 1 giờ 25 phút | 29,600 won |
| 19:05 | 20:27 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 1 giờ 22 phút | 29,600 won |
| 20:26 | 21:50 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 24 phút | 29,600 won |
| 20:50 | 22:18 | Ktx 529 | 1 giờ 28 phút | 29,600 won |
| 22:05 | 23:14 | KTX-Sancheon (A-type) 531 | 1 giờ 9 phút | 29,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:25 | 06:50 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 25 phút | 29,600 won |
| 06:05 | 07:29 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 24 phút | 29,600 won |
| 07:11 | 08:39 | Ktx 505 | 1 giờ 28 phút | 29,600 won |
| 07:30 | 09:39 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 9 phút | 28,900 won |
| 08:00 | 10:04 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 2 giờ 4 phút | 28,900 won |
| 08:05 | 09:25 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 1 giờ 20 phút | 29,600 won |
| 08:58 | 10:19 | Ktx 507 | 1 giờ 21 phút | 29,600 won |
| 10:11 | 11:33 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 22 phút | 29,600 won |
| 10:11 | 11:33 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 1 giờ 22 phút | 29,600 won |
| 11:10 | 12:37 | Ktx 511 | 1 giờ 27 phút | 29,600 won |
| 12:29 | 13:55 | Ktx 545 | 1 giờ 26 phút | 29,600 won |
| 12:45 | 14:01 | Ktx 513 | 1 giờ 16 phút | 29,600 won |
| 13:28 | 15:31 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 2 giờ 3 phút | 28,900 won |
| 13:47 | 15:10 | Ktx 517 | 1 giờ 23 phút | 29,600 won |
| 14:29 | 15:54 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 25 phút | 29,600 won |
| 14:56 | 17:07 | KTX-Sancheon (B-type) 585 | 2 giờ 11 phút | 28,900 won |
| 16:55 | 18:20 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 1 giờ 25 phút | 29,600 won |
| 19:05 | 20:27 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 1 giờ 22 phút | 29,600 won |
| 20:26 | 21:50 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 24 phút | 29,600 won |
| 20:50 | 22:18 | Ktx 529 | 1 giờ 28 phút | 29,600 won |
| 22:05 | 23:14 | KTX-Sancheon (A-type) 531 | 1 giờ 9 phút | 29,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.