Jeonju (전주) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:17
Chuyến cuối (Ngày thường)21:04
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:1709:10Mugunghwa 157253 phút6,000 won
10:2811:11ITX-Saemaeul 150243 phút6,000 won
12:3113:18ITX-Maum 151247 phút6,000 won
13:3914:25ITX-Maum 154246 phút
15:0315:53Mugunghwa 157450 phút6,000 won
15:4416:34ITX-Saemaeul 150450 phút6,000 won
17:1818:05ITX-Maum 151447 phút6,000 won
20:0320:55Mugunghwa 157652 phút6,000 won
21:0421:56ITX-Maum 150652 phút6,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:1709:10Mugunghwa 157253 phút6,000 won
10:1410:54KTX-Sancheon (A-type) 58240 phút7,500 won
10:2811:11ITX-Saemaeul 150243 phút6,000 won
12:3113:18ITX-Maum 151247 phút6,000 won
12:4013:23KTX-Sancheon (B-type) 58443 phút7,500 won
13:3914:25ITX-Maum 154246 phút
15:0315:53Mugunghwa 157450 phút6,000 won
15:4416:34ITX-Saemaeul 150450 phút6,000 won
17:1818:05ITX-Maum 151447 phút6,000 won
17:4618:29KTX-Sancheon (B-type) 58643 phút7,500 won
18:0618:50KTX-Sancheon 58844 phút7,500 won
20:0320:55Mugunghwa 157652 phút6,000 won
21:0421:56ITX-Maum 150652 phút6,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.