Nonsan (논산) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0808:56ITX-Maum 150148 phút6,000 won
08:5609:39KTX-Sancheon (B-type) 54143 phút7,500 won
09:2110:04KTX-Sancheon 54343 phút7,500 won
09:4510:33ITX-Saemaeul 150348 phút6,000 won
11:0311:52ITX-Maum 154149 phút
12:0812:51ITX-Maum 151143 phút6,000 won
12:2913:22Mugunghwa 157153 phút6,000 won
18:0218:59Mugunghwa 157357 phút6,000 won
19:0619:53ITX-Saemaeul 150547 phút6,000 won
19:3520:18ITX-Maum 150743 phút6,000 won
21:5722:44Mugunghwa 157547 phút6,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0808:56ITX-Maum 150148 phút6,000 won
08:5609:39KTX-Sancheon (B-type) 54143 phút7,500 won
09:2110:04KTX-Sancheon (A-type) 58143 phút7,500 won
09:4510:33ITX-Saemaeul 150348 phút6,000 won
11:0311:52ITX-Maum 154149 phút
12:0812:51ITX-Maum 151143 phút6,000 won
12:2913:22Mugunghwa 157153 phút6,000 won
14:5115:31KTX-Sancheon (A-type) 58340 phút7,500 won
16:2417:07KTX-Sancheon (B-type) 58543 phút7,500 won
18:0218:59Mugunghwa 157357 phút6,000 won
19:0619:53ITX-Saemaeul 150547 phút6,000 won
19:3520:18ITX-Maum 150743 phút6,000 won
21:5722:44Mugunghwa 157547 phút6,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.