Jeonju (전주) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:17 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 16 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 09:49 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 10:28 | 11:44 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 16 phút | 10,400 won |
| 12:31 | 13:49 | ITX-Maum 1512 | 1 giờ 18 phút | 10,400 won |
| 13:39 | 14:59 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 20 phút | |
| 15:03 | 16:31 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 15:44 | 17:07 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 23 phút | 10,400 won |
| 17:18 | 18:35 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 17 phút | 10,400 won |
| 20:03 | 21:38 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 35 phút | 10,400 won |
| 21:04 | 22:31 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:17 | 09:49 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 32 phút | 10,400 won |
| 10:14 | 11:27 | KTX-Sancheon (A-type) 582 | 1 giờ 13 phút | 10,500 won |
| 10:28 | 11:44 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 16 phút | 10,400 won |
| 12:31 | 13:49 | ITX-Maum 1512 | 1 giờ 18 phút | 10,400 won |
| 12:40 | 13:57 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 1 giờ 17 phút | 10,500 won |
| 13:39 | 14:59 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 20 phút | |
| 15:03 | 16:31 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 28 phút | 10,400 won |
| 15:44 | 17:07 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 23 phút | 10,400 won |
| 17:18 | 18:35 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 17 phút | 10,400 won |
| 17:46 | 19:04 | KTX-Sancheon (B-type) 586 | 1 giờ 18 phút | 10,500 won |
| 18:06 | 19:23 | KTX-Sancheon 588 | 1 giờ 17 phút | 10,500 won |
| 19:01 | 20:16 | Saemaeul 2522 | 1 giờ 15 phút | 10,400 won |
| 20:03 | 21:38 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 35 phút | 10,400 won |
| 21:04 | 22:31 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 27 phút | 10,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.