Seodaejeon (서대전) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Seodaejeon (서대전) → Jeonju (전주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:30
Chuyến cuối (Ngày thường)21:22
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 14 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3008:56ITX-Maum 15011 giờ 26 phút10,400 won
08:2209:39KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 17 phút10,500 won
08:4710:04KTX-Sancheon 5431 giờ 17 phút10,500 won
09:0910:33ITX-Saemaeul 15031 giờ 24 phút10,400 won
10:2711:52ITX-Maum 15411 giờ 25 phút
11:3612:51ITX-Maum 15111 giờ 15 phút10,400 won
11:5013:22Mugunghwa 15711 giờ 32 phút10,400 won
17:2218:59Mugunghwa 15731 giờ 37 phút10,400 won
18:3219:53ITX-Saemaeul 15051 giờ 21 phút10,400 won
19:0420:18ITX-Maum 15071 giờ 14 phút10,400 won
21:2222:44Mugunghwa 15751 giờ 22 phút10,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3008:56ITX-Maum 15011 giờ 26 phút10,400 won
08:2209:39KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 17 phút10,500 won
08:4710:04KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 17 phút10,500 won
09:0910:33ITX-Saemaeul 15031 giờ 24 phút10,400 won
10:0811:19Saemaeul 25211 giờ 11 phút10,400 won
10:2711:52ITX-Maum 15411 giờ 25 phút
11:3612:51ITX-Maum 15111 giờ 15 phút10,400 won
11:5013:22Mugunghwa 15711 giờ 32 phút10,400 won
14:1715:31KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 14 phút10,500 won
15:5017:07KTX-Sancheon (B-type) 5851 giờ 17 phút10,500 won
17:2218:59Mugunghwa 15731 giờ 37 phút10,400 won
18:3219:53ITX-Saemaeul 15051 giờ 21 phút10,400 won
19:0420:18ITX-Maum 15071 giờ 14 phút10,400 won
21:2222:44Mugunghwa 15751 giờ 22 phút10,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.