Jinbu (진부) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:23 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 43 phút | 21,900 won |
| 06:36 | 08:31 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 55 phút | 21,900 won |
| 08:03 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 46 phút | 21,900 won |
| 08:30 | 10:19 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 49 phút | 21,900 won |
| 11:40 | 13:28 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 48 phút | 21,900 won |
| 12:43 | 14:33 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 50 phút | 21,900 won |
| 15:00 | 16:39 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 39 phút | 21,900 won |
| 17:06 | 18:44 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 38 phút | 21,900 won |
| 17:22 | 19:13 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 51 phút | 21,900 won |
| 19:09 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 51 phút | 21,900 won |
| 20:02 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 47 phút | 21,900 won |
| 22:29 | 00:12 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 43 phút | 21,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:23 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 43 phút | 21,900 won |
| 06:36 | 08:31 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 55 phút | 21,900 won |
| 08:03 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 46 phút | 21,900 won |
| 08:30 | 10:19 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 49 phút | 21,900 won |
| 11:40 | 13:28 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 48 phút | 21,900 won |
| 12:43 | 14:33 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 50 phút | 21,900 won |
| 15:00 | 16:39 | KTX-Eum 844 | 1 giờ 39 phút | 21,900 won |
| 17:06 | 18:44 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 38 phút | 21,900 won |
| 17:22 | 19:13 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 51 phút | 21,900 won |
| 19:09 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 51 phút | 21,900 won |
| 20:02 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 47 phút | 21,900 won |
| 22:29 | 00:12 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 43 phút | 21,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.