Seoul (서울) → Jinbu (진부): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:24 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 44 phút | 21,900 won |
| 08:57 | 10:38 | KTX-Eum 807 | 1 giờ 41 phút | 21,900 won |
| 10:59 | 12:40 | KTX-Eum 843 | 1 giờ 41 phút | 21,900 won |
| 12:11 | 13:54 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 43 phút | 21,900 won |
| 15:01 | 16:42 | KTX-Eum 845 | 1 giờ 41 phút | 21,900 won |
| 16:11 | 18:02 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 51 phút | 21,900 won |
| 17:04 | 18:53 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 49 phút | 21,900 won |
| 20:01 | 21:38 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 37 phút | 21,900 won |
| 22:14 | 23:45 | KTX-Eum 827 | 1 giờ 31 phút | 21,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:24 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 44 phút | 21,900 won |
| 08:57 | 10:38 | KTX-Eum 807 | 1 giờ 41 phút | 21,900 won |
| 10:59 | 12:40 | KTX-Eum 843 | 1 giờ 41 phút | 21,900 won |
| 12:11 | 13:54 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 43 phút | 21,900 won |
| 15:01 | 16:42 | KTX-Eum 845 | 1 giờ 41 phút | 21,900 won |
| 16:11 | 18:02 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 51 phút | 21,900 won |
| 17:04 | 18:53 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 49 phút | 21,900 won |
| 20:01 | 21:38 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 37 phút | 21,900 won |
| 22:14 | 23:45 | KTX-Eum 827 | 1 giờ 31 phút | 21,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.