Jinju (진주) → Cheonanasan (천안아산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:59 | 12:51 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 52 phút | 40,000 won |
| 15:05 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 2 phút | 39,700 won |
| 16:41 | 19:43 | KTX-Sancheon 386 | 3 giờ 2 phút | 40,000 won |
| 19:15 | 22:02 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 47 phút | 40,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:59 | 12:51 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 52 phút | 40,000 won |
| 11:17 | 14:11 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 2 giờ 54 phút | 39,700 won |
| 15:05 | 18:07 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 2 phút | 39,700 won |
| 16:41 | 19:43 | KTX-Sancheon 386 | 3 giờ 2 phút | 40,000 won |
| 19:15 | 22:02 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 2 giờ 47 phút | 40,000 won |
| 20:05 | 22:53 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 2 giờ 48 phút | 40,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.