Cheonanasan (천안아산) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:19 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 48 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 57 phút | 40,000 won |
| 07:29 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 54 phút | 40,000 won |
| 10:14 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 53 phút | 39,700 won |
| 10:49 | 13:43 | Ktx 211 | 2 giờ 54 phút | 40,000 won |
| 11:24 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 56 phút | 40,000 won |
| 12:44 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 3 giờ 0 phút | 40,000 won |
| 14:14 | 17:08 | Ktx 217 | 2 giờ 54 phút | 39,700 won |
| 15:33 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 55 phút | 40,000 won |
| 16:00 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 48 phút | 40,000 won |
| 21:19 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 57 phút | 40,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:19 | 09:16 | KTX-Sancheon 203 | 2 giờ 57 phút | 40,000 won |
| 06:44 | 09:46 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 3 giờ 2 phút | 40,000 won |
| 07:29 | 10:23 | KTX-Sancheon (A-type) 381 | 2 giờ 54 phút | 40,000 won |
| 10:14 | 13:07 | KTX-Sancheon (A-type) 209 | 2 giờ 53 phút | 39,700 won |
| 10:49 | 13:43 | Ktx 211 | 2 giờ 54 phút | 40,000 won |
| 11:24 | 14:20 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 56 phút | 40,000 won |
| 12:44 | 15:44 | KTX-Sancheon 383 | 3 giờ 0 phút | 40,000 won |
| 14:14 | 17:08 | Ktx 217 | 2 giờ 54 phút | 39,700 won |
| 15:33 | 18:28 | KTX-Sancheon 385 | 2 giờ 55 phút | 40,000 won |
| 16:00 | 18:48 | KTX-Sancheon (B-type) 219 | 2 giờ 48 phút | 40,000 won |
| 21:19 | 00:16 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 57 phút | 40,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.