Jinju (진주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Jinju (진주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:10
Chuyến cuối (Ngày thường)19:15
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất3 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1009:52KTX-Sancheon 2043 giờ 42 phút52,500 won
08:0313:31ITX-Saemaeul 11125 giờ 28 phút45,900 won
08:5612:25KTX-Sancheon 2063 giờ 29 phút52,500 won
09:5913:36KTX-Sancheon 2083 giờ 37 phút52,500 won
12:4616:22Ktx 2123 giờ 36 phút52,000 won
14:3017:50Ktx 2143 giờ 20 phút52,500 won
15:0518:47KTX-Sancheon (A-type) 2163 giờ 42 phút52,000 won
15:4219:18KTX-Sancheon (A-type) 2203 giờ 36 phút52,500 won
17:3621:05Ktx 2223 giờ 29 phút52,000 won
19:1522:47KTX-Sancheon (B-type) 2243 giờ 32 phút52,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1009:52KTX-Sancheon 2043 giờ 42 phút52,500 won
08:0313:31ITX-Saemaeul 11125 giờ 28 phút45,900 won
08:5612:25KTX-Sancheon 2063 giờ 29 phút52,500 won
09:5913:36KTX-Sancheon 2083 giờ 37 phút52,500 won
11:1714:56KTX-Sancheon (A-type) 2323 giờ 39 phút52,000 won
12:4616:22Ktx 2123 giờ 36 phút52,000 won
14:3017:50Ktx 2143 giờ 20 phút52,500 won
15:0518:47KTX-Sancheon (A-type) 2163 giờ 42 phút52,000 won
15:4219:18KTX-Sancheon (A-type) 2203 giờ 36 phút52,500 won
17:3621:05Ktx 2223 giờ 29 phút52,000 won
19:1522:47KTX-Sancheon (B-type) 2243 giờ 32 phút52,500 won
20:0523:33KTX-Sancheon (B-type) 2383 giờ 28 phút52,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.