Jinju (진주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:10 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 3 giờ 42 phút | 52,500 won |
| 08:03 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 5 giờ 28 phút | 45,900 won |
| 08:56 | 12:25 | KTX-Sancheon 206 | 3 giờ 29 phút | 52,500 won |
| 09:59 | 13:36 | KTX-Sancheon 208 | 3 giờ 37 phút | 52,500 won |
| 12:46 | 16:22 | Ktx 212 | 3 giờ 36 phút | 52,000 won |
| 14:30 | 17:50 | Ktx 214 | 3 giờ 20 phút | 52,500 won |
| 15:05 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 42 phút | 52,000 won |
| 15:42 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 3 giờ 36 phút | 52,500 won |
| 17:36 | 21:05 | Ktx 222 | 3 giờ 29 phút | 52,000 won |
| 19:15 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 3 giờ 32 phút | 52,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:10 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 3 giờ 42 phút | 52,500 won |
| 08:03 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 5 giờ 28 phút | 45,900 won |
| 08:56 | 12:25 | KTX-Sancheon 206 | 3 giờ 29 phút | 52,500 won |
| 09:59 | 13:36 | KTX-Sancheon 208 | 3 giờ 37 phút | 52,500 won |
| 11:17 | 14:56 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 3 giờ 39 phút | 52,000 won |
| 12:46 | 16:22 | Ktx 212 | 3 giờ 36 phút | 52,000 won |
| 14:30 | 17:50 | Ktx 214 | 3 giờ 20 phút | 52,500 won |
| 15:05 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 3 giờ 42 phút | 52,000 won |
| 15:42 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 3 giờ 36 phút | 52,500 won |
| 17:36 | 21:05 | Ktx 222 | 3 giờ 29 phút | 52,000 won |
| 19:15 | 22:47 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 3 giờ 32 phút | 52,500 won |
| 20:05 | 23:33 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 3 giờ 28 phút | 52,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.