Seoul (서울) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Jinju (진주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:03
Chuyến cuối (Ngày thường)20:38
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất3 giờ 25 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0308:33KTX-Sancheon 2013 giờ 30 phút52,500 won
05:3809:16KTX-Sancheon 2033 giờ 38 phút52,500 won
08:2312:00Ktx 2053 giờ 37 phút52,000 won
09:3313:07KTX-Sancheon (A-type) 2093 giờ 34 phút52,000 won
10:0713:43Ktx 2113 giờ 36 phút52,500 won
10:4314:20KTX-Sancheon (A-type) 2133 giờ 37 phút52,500 won
13:3817:08Ktx 2173 giờ 30 phút52,000 won
15:2318:48KTX-Sancheon (B-type) 2193 giờ 25 phút52,500 won
19:2500:45ITX-Saemaeul 11115 giờ 20 phút45,900 won
20:3800:16KTX-Sancheon 2273 giờ 38 phút52,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0308:33KTX-Sancheon 2013 giờ 30 phút52,500 won
05:3809:16KTX-Sancheon 2033 giờ 38 phút52,500 won
06:0309:46KTX-Sancheon (A-type) 2313 giờ 43 phút52,500 won
08:2312:00Ktx 2053 giờ 37 phút52,000 won
09:3313:07KTX-Sancheon (A-type) 2093 giờ 34 phút52,000 won
10:0713:43Ktx 2113 giờ 36 phút52,500 won
10:4314:20KTX-Sancheon (A-type) 2133 giờ 37 phút52,500 won
13:3817:08Ktx 2173 giờ 30 phút52,000 won
15:2318:48KTX-Sancheon (B-type) 2193 giờ 25 phút52,500 won
15:5619:18KTX-Sancheon (B-type) 2373 giờ 22 phút52,500 won
19:2500:45ITX-Saemaeul 11115 giờ 20 phút45,900 won
20:3800:16KTX-Sancheon 2273 giờ 38 phút52,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.