Jochiwon (조치원) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:35
Chuyến cuối (Ngày thường)21:40
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3506:47Mugunghwa 175112 phút4,800 won
07:2407:36Mugunghwa 175312 phút4,800 won
08:2708:39Mugunghwa 430112 phút2,600 won
09:1109:24ITX-Maum 133213 phút
11:5212:04Mugunghwa 175512 phút4,800 won
13:3713:49ITX-Maum 170112 phút4,800 won
15:3815:50ITX-Maum 154212 phút
18:1318:25Mugunghwa 175712 phút4,800 won
19:1519:27Mugunghwa 175912 phút4,800 won
20:4420:57Mugunghwa 430313 phút2,600 won
21:4021:52Mugunghwa 176112 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3506:47Mugunghwa 175112 phút4,800 won
07:2407:36Mugunghwa 175312 phút4,800 won
08:2708:39Mugunghwa 430112 phút2,600 won
09:1109:24ITX-Maum 133213 phút
11:5212:04Mugunghwa 175512 phút4,800 won
13:3713:49ITX-Maum 170112 phút4,800 won
15:3815:50ITX-Maum 154212 phút
18:1318:25Mugunghwa 175712 phút4,800 won
19:1519:27Mugunghwa 175912 phút4,800 won
20:4420:57Mugunghwa 430313 phút2,600 won
21:4021:52Mugunghwa 176112 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.