Jochiwon (조치원) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:26
Chuyến cuối (Ngày thường)21:36
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2609:40ITX-Saemaeul 10012 giờ 14 phút19,000 won
07:4410:13ITX-Saemaeul 10032 giờ 29 phút19,000 won
08:2111:05Mugunghwa 11512 giờ 44 phút19,000 won
08:2710:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 6 phút19,000 won
08:4511:17Mugunghwa 43022 giờ 32 phút12,800 won
08:5611:24Mugunghwa 11532 giờ 28 phút19,000 won
09:3312:09Mugunghwa 11552 giờ 36 phút19,000 won
10:1512:23ITX-Maum 10072 giờ 8 phút19,000 won
11:5114:05ITX-Saemaeul 10092 giờ 14 phút19,000 won
13:2815:37ITX-Saemaeul 10132 giờ 9 phút19,000 won
13:5216:05ITX-Maum 10152 giờ 13 phút19,000 won
14:3317:17Mugunghwa 11572 giờ 44 phút19,000 won
15:1917:29ITX-Saemaeul 10172 giờ 10 phút19,000 won
15:3818:04Mugunghwa 11592 giờ 26 phút19,000 won
16:2118:40Mugunghwa 11612 giờ 19 phút19,000 won
17:0519:17ITX-Saemaeul 10192 giờ 12 phút19,000 won
18:2520:42ITX-Saemaeul 10232 giờ 17 phút19,000 won
19:0621:45Mugunghwa 11632 giờ 39 phút19,000 won
19:4922:20Mugunghwa 43042 giờ 31 phút12,800 won
20:4722:54ITX-Saemaeul 11112 giờ 7 phút19,000 won
21:3623:47ITX-Saemaeul 10252 giờ 11 phút19,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2609:40ITX-Saemaeul 10012 giờ 14 phút19,000 won
07:4410:13ITX-Saemaeul 10032 giờ 29 phút19,000 won
08:2111:05Mugunghwa 11512 giờ 44 phút19,000 won
08:2710:33ITX-Saemaeul 10052 giờ 6 phút19,000 won
08:4511:17Mugunghwa 43022 giờ 32 phút12,800 won
08:5611:24Mugunghwa 11532 giờ 28 phút19,000 won
09:3312:09Mugunghwa 11552 giờ 36 phút19,000 won
10:1512:23ITX-Maum 10072 giờ 8 phút19,000 won
11:5114:05ITX-Saemaeul 10092 giờ 14 phút19,000 won
12:4514:51ITX-Saemaeul 11012 giờ 6 phút19,000 won
13:2815:37ITX-Saemaeul 10132 giờ 9 phút19,000 won
13:5216:05ITX-Maum 10152 giờ 13 phút19,000 won
14:3317:17Mugunghwa 11572 giờ 44 phút19,000 won
15:1917:29ITX-Saemaeul 10172 giờ 10 phút19,000 won
15:3818:04Mugunghwa 11592 giờ 26 phút19,000 won
16:2118:40Mugunghwa 11612 giờ 19 phút19,000 won
17:0519:17ITX-Saemaeul 10192 giờ 12 phút19,000 won
18:2520:42ITX-Saemaeul 10232 giờ 17 phút19,000 won
19:0621:45Mugunghwa 11632 giờ 39 phút19,000 won
19:4922:20Mugunghwa 43042 giờ 31 phút12,800 won
20:4722:54ITX-Saemaeul 11112 giờ 7 phút19,000 won
21:3623:47ITX-Saemaeul 10252 giờ 11 phút19,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.