Jochiwon (조치원) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:26
Chuyến cuối (Ngày thường)21:36
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất1 giờ 29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2609:02ITX-Saemaeul 10011 giờ 36 phút14,200 won
07:4409:35ITX-Saemaeul 10031 giờ 51 phút14,200 won
08:2110:22Mugunghwa 11512 giờ 1 phút14,200 won
08:2709:56ITX-Saemaeul 10051 giờ 29 phút14,200 won
08:4510:38Mugunghwa 43021 giờ 53 phút9,600 won
08:5610:45Mugunghwa 11531 giờ 49 phút14,200 won
09:3311:24Mugunghwa 11551 giờ 51 phút14,200 won
10:1511:48ITX-Maum 10071 giờ 33 phút14,200 won
11:5113:27ITX-Saemaeul 10091 giờ 36 phút14,200 won
13:2815:02ITX-Saemaeul 10131 giờ 34 phút14,200 won
13:5215:27ITX-Maum 10151 giờ 35 phút14,200 won
14:3316:32Mugunghwa 11571 giờ 59 phút14,200 won
15:1916:51ITX-Saemaeul 10171 giờ 32 phút14,200 won
15:3817:25Mugunghwa 11591 giờ 47 phút14,200 won
16:2118:01Mugunghwa 11611 giờ 40 phút14,200 won
17:0518:39ITX-Saemaeul 10191 giờ 34 phút14,200 won
18:2520:04ITX-Saemaeul 10231 giờ 39 phút14,200 won
19:0621:05Mugunghwa 11631 giờ 59 phút14,200 won
19:4921:41Mugunghwa 43041 giờ 52 phút9,600 won
20:4722:16ITX-Saemaeul 11111 giờ 29 phút14,200 won
21:3623:12ITX-Saemaeul 10251 giờ 36 phút14,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2609:02ITX-Saemaeul 10011 giờ 36 phút14,200 won
07:4409:35ITX-Saemaeul 10031 giờ 51 phút14,200 won
08:2110:22Mugunghwa 11512 giờ 1 phút14,200 won
08:2709:56ITX-Saemaeul 10051 giờ 29 phút14,200 won
08:4510:38Mugunghwa 43021 giờ 53 phút9,600 won
08:5610:45Mugunghwa 11531 giờ 49 phút14,200 won
09:3311:24Mugunghwa 11551 giờ 51 phút14,200 won
10:1511:48ITX-Maum 10071 giờ 33 phút14,200 won
11:5113:27ITX-Saemaeul 10091 giờ 36 phút14,200 won
12:4514:14ITX-Saemaeul 11011 giờ 29 phút14,200 won
13:2815:02ITX-Saemaeul 10131 giờ 34 phút14,200 won
13:5215:27ITX-Maum 10151 giờ 35 phút14,200 won
14:3316:32Mugunghwa 11571 giờ 59 phút14,200 won
15:1916:51ITX-Saemaeul 10171 giờ 32 phút14,200 won
15:3817:25Mugunghwa 11591 giờ 47 phút14,200 won
16:2118:01Mugunghwa 11611 giờ 40 phút14,200 won
17:0518:39ITX-Saemaeul 10191 giờ 34 phút14,200 won
18:2520:04ITX-Saemaeul 10231 giờ 39 phút14,200 won
19:0621:05Mugunghwa 11631 giờ 59 phút14,200 won
19:4921:41Mugunghwa 43041 giờ 52 phút9,600 won
20:4722:16ITX-Saemaeul 11111 giờ 29 phút14,200 won
21:3623:12ITX-Saemaeul 10251 giờ 36 phút14,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.