Jochiwon (조치원) → Gwangju (광주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:03 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 58 phút | 22,100 won |
| 09:20 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 16 phút | 22,100 won |
| 14:51 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 45 phút | 22,100 won |
| 16:28 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 14 phút | 22,100 won |
| 17:48 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 49 phút | 22,100 won |
| 18:56 | 21:40 | ITX-Maum 1331 | 2 giờ 44 phút | |
| 21:26 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 2 giờ 33 phút | 22,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:03 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 58 phút | 22,100 won |
| 09:20 | 12:36 | Mugunghwa 1461 | 3 giờ 16 phút | 22,100 won |
| 14:51 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 45 phút | 22,100 won |
| 16:28 | 19:42 | Mugunghwa 1463 | 3 giờ 14 phút | 22,100 won |
| 17:48 | 20:37 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 49 phút | 22,100 won |
| 18:56 | 21:40 | ITX-Maum 1331 | 2 giờ 44 phút | |
| 21:26 | 23:59 | ITX-Saemaeul 1427 | 2 giờ 33 phút | 22,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.