Jochiwon (조치원) → Jeongeup (정읍): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:03 | 10:10 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 7 phút | 15,800 won |
| 09:20 | 11:43 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 23 phút | 15,800 won |
| 10:09 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 1 phút | 15,800 won |
| 13:38 | 15:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 59 phút | 15,800 won |
| 14:51 | 16:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 59 phút | 15,800 won |
| 16:28 | 18:51 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 23 phút | 15,800 won |
| 17:48 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 5 phút | 15,800 won |
| 18:56 | 21:00 | ITX-Maum 1331 | 2 giờ 4 phút | |
| 19:42 | 21:59 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 17 phút | 15,800 won |
| 20:37 | 22:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 58 phút | 15,800 won |
| 21:26 | 23:19 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 53 phút | 15,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:03 | 10:10 | ITX-Saemaeul 1421 | 2 giờ 7 phút | 15,800 won |
| 09:20 | 11:43 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 23 phút | 15,800 won |
| 10:09 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1401 | 2 giờ 1 phút | 15,800 won |
| 13:38 | 15:37 | ITX-Saemaeul 1405 | 1 giờ 59 phút | 15,800 won |
| 14:51 | 16:50 | ITX-Saemaeul 1423 | 1 giờ 59 phút | 15,800 won |
| 16:28 | 18:51 | Mugunghwa 1463 | 2 giờ 23 phút | 15,800 won |
| 17:48 | 19:53 | ITX-Saemaeul 1425 | 2 giờ 5 phút | 15,800 won |
| 18:56 | 21:00 | ITX-Maum 1331 | 2 giờ 4 phút | |
| 19:42 | 21:59 | Mugunghwa 1451 | 2 giờ 17 phút | 15,800 won |
| 20:37 | 22:35 | ITX-Saemaeul 1409 | 1 giờ 58 phút | 15,800 won |
| 21:26 | 23:19 | ITX-Saemaeul 1427 | 1 giờ 53 phút | 15,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.