Jochiwon (조치원) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Jochiwon (조치원) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:26
Chuyến cuối (Ngày thường)21:36
Số chuyến (Ngày thường)19
Thời gian ngắn nhất2 giờ 40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2610:28ITX-Saemaeul 10013 giờ 2 phút24,300 won
07:4410:45ITX-Saemaeul 10033 giờ 1 phút24,300 won
08:2111:58Mugunghwa 11513 giờ 37 phút24,300 won
08:2711:08ITX-Saemaeul 10052 giờ 41 phút24,300 won
08:5612:13Mugunghwa 11533 giờ 17 phút24,300 won
09:3312:49Mugunghwa 11553 giờ 16 phút24,300 won
10:1512:59ITX-Maum 10072 giờ 44 phút24,300 won
11:5114:40ITX-Saemaeul 10092 giờ 49 phút24,300 won
13:2816:15ITX-Saemaeul 10132 giờ 47 phút24,300 won
13:5216:43ITX-Maum 10152 giờ 51 phút24,300 won
14:3318:01Mugunghwa 11573 giờ 28 phút24,300 won
15:1918:07ITX-Saemaeul 10172 giờ 48 phút24,300 won
15:3819:02Mugunghwa 11593 giờ 24 phút24,300 won
16:2119:23Mugunghwa 11613 giờ 2 phút24,300 won
17:0519:53ITX-Saemaeul 10192 giờ 48 phút24,300 won
18:2521:27ITX-Saemaeul 10233 giờ 2 phút24,300 won
19:0622:26Mugunghwa 11633 giờ 20 phút24,300 won
20:4723:27ITX-Saemaeul 11112 giờ 40 phút24,300 won
21:3600:19ITX-Saemaeul 10252 giờ 43 phút24,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:2610:28ITX-Saemaeul 10013 giờ 2 phút24,300 won
07:4410:45ITX-Saemaeul 10033 giờ 1 phút24,300 won
08:2111:58Mugunghwa 11513 giờ 37 phút24,300 won
08:2711:08ITX-Saemaeul 10052 giờ 41 phút24,300 won
08:5612:13Mugunghwa 11533 giờ 17 phút24,300 won
09:3312:49Mugunghwa 11553 giờ 16 phút24,300 won
10:1512:59ITX-Maum 10072 giờ 44 phút24,300 won
11:5114:40ITX-Saemaeul 10092 giờ 49 phút24,300 won
12:4515:26ITX-Saemaeul 11012 giờ 41 phút24,300 won
13:2816:15ITX-Saemaeul 10132 giờ 47 phút24,300 won
13:5216:43ITX-Maum 10152 giờ 51 phút24,300 won
14:3318:01Mugunghwa 11573 giờ 28 phút24,300 won
15:1918:07ITX-Saemaeul 10172 giờ 48 phút24,300 won
15:3819:02Mugunghwa 11593 giờ 24 phút24,300 won
16:2119:23Mugunghwa 11613 giờ 2 phút24,300 won
17:0519:53ITX-Saemaeul 10192 giờ 48 phút24,300 won
18:2521:27ITX-Saemaeul 10233 giờ 2 phút24,300 won
19:0622:26Mugunghwa 11633 giờ 20 phút24,300 won
20:4723:27ITX-Saemaeul 11112 giờ 40 phút24,300 won
21:3600:19ITX-Saemaeul 10252 giờ 43 phút24,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.