Jochiwon (조치원) → Mokpo (목포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:09 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:09 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 34 phút | 27,400 won |
| 13:38 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 18 phút | 27,400 won |
| 19:42 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 42 phút | 27,400 won |
| 20:37 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 19 phút | 27,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:09 | 13:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 3 giờ 34 phút | 27,400 won |
| 13:38 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1405 | 3 giờ 18 phút | 27,400 won |
| 19:42 | 23:24 | Mugunghwa 1451 | 3 giờ 42 phút | 27,400 won |
| 20:37 | 23:56 | ITX-Saemaeul 1409 | 3 giờ 19 phút | 27,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.