Jochiwon (조치원) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 09:33 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 34 phút | 19,200 won |
| 08:41 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 20 phút | 19,200 won |
| 09:53 | 12:38 | ITX-Maum 1541 | 2 giờ 45 phút | |
| 11:16 | 14:00 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 44 phút | 19,200 won |
| 16:48 | 19:37 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 49 phút | 19,200 won |
| 18:05 | 20:23 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 18 phút | 19,200 won |
| 20:54 | 23:21 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 27 phút | 19,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:59 | 09:33 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 34 phút | 19,200 won |
| 08:41 | 11:01 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 20 phút | 19,200 won |
| 09:53 | 12:38 | ITX-Maum 1541 | 2 giờ 45 phút | |
| 11:16 | 14:00 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 44 phút | 19,200 won |
| 16:48 | 19:37 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 49 phút | 19,200 won |
| 18:05 | 20:23 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 18 phút | 19,200 won |
| 20:54 | 23:21 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 27 phút | 19,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.